parish
Noun
parish (Noun)
/pˈɛɹɪʃ/
/pˈæɹɪʃ/
AI
Nghĩa 01 · Trong tổ chức Giáo hội Cơ đốc, 'parish' là một khu vực hành chính nhỏ thường có nhà thờ riêng và một linh mục hoặc mục sư phụ trách cộng đồng tín hữu trong khu vực đó.
Ví dụ
Giáo xứ tổ chức sự kiện từ thiện để giúp người vô gia cư.The parish organized a charity event to help the homeless.
Cô ấy tham dự nhà thờ giáo xứ mỗi Chủ Nhật để tham dự nghi lễ tôn giáo.She attends the parish church every Sunday for religious services.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của parish (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
parish | parishes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "parish" chỉ một khu vực địa lý nhỏ, thường là một phần của giáo phận, nơi mà một cộng đồng tôn giáo tương đối nhỏ sinh sống và tham gia các hoạt động tôn giáo được tổ chức. Trong tiếng Anh Anh, "parish" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo và hành chính, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này chủ yếu trong bối cảnh tôn giáo. Phát âm của từ này có thể khác nhau giữa hai biến thể nhưng nội dung và ngữ nghĩa vẫn giữ nguyên.