Bản dịch của từ Pastor trong tiếng Việt
Pastor

Pastor (Verb)
Làm mục sư (phụ trách, chăm sóc và lãnh đạo một nhà thờ hoặc cộng đoàn tín hữu).
Be pastor of a church or congregation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pastor (Noun)
Người mục vụ, giáo sĩ hoặc mục sư chịu trách nhiệm quản lý và chăm sóc một hội thánh hoặc cộng đoàn tín hữu Kitô, đặc biệt trong những hội thánh không theo hệ thống giám mục.
A minister in charge of a Christian church or congregation especially in some nonepiscopal churches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pastor" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pāstor", nghĩa là người chăn giữ. Trong ngữ cảnh tôn giáo, "pastor" chỉ những người lãnh đạo và chăm sóc tinh thần trong các giáo hội, thường là trong hệ thống Kitô giáo. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "vicar" hoặc "curate" thường được sử dụng để chỉ những chức vụ tương đương, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "pastor" chủ yếu được sử dụng cho các nhà thờ Tin Lành.
Họ từ
Từ "pastor" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pāstor", nghĩa là người chăn giữ. Trong ngữ cảnh tôn giáo, "pastor" chỉ những người lãnh đạo và chăm sóc tinh thần trong các giáo hội, thường là trong hệ thống Kitô giáo. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "vicar" hoặc "curate" thường được sử dụng để chỉ những chức vụ tương đương, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "pastor" chủ yếu được sử dụng cho các nhà thờ Tin Lành.
