pastor
pastor (Verb)
Nghĩa 01
Làm mục sư (phụ trách, chăm sóc và lãnh đạo một nhà thờ hoặc cộng đoàn tín hữu).
Be pastor of a church or congregation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pastor (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pastor |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pastored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pastored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pastors |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pastoring |
pastor (Noun)
Nghĩa 01
Người mục vụ, giáo sĩ hoặc mục sư chịu trách nhiệm quản lý và chăm sóc một hội thánh hoặc cộng đoàn tín hữu Kitô, đặc biệt trong những hội thánh không theo hệ thống giám mục.
A minister in charge of a Christian church or congregation especially in some nonepiscopal churches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pastor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pastor | pastors |
Kết hợp từ của pastor (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mục sư về hưu retired pastor | Mục sư hưu đãi chia sẻ trí tuệ của mình với cộng đồng. The retired pastor shared his wisdom with the community. |
mục sư Tin Lành Lutheran pastor | Mục sư Lutheran giúp cộng đồng trong những lúc cần. The Lutheran pastor helps the community in times of need. |
mục sư chính senior pastor | Mục sư cao cấp dẫn dắt cộng đồng nhà thờ bằng sự khôn ngoan và lòng trắc ẩn. The senior pastor leads the church community with wisdom and compassion. |
Đức giảng associate pastor | Mục sư phụ trách tổ chức sự kiện cộng đồng. The associate pastor helps organize community events. |
mục sư phương pháp Methodist pastor | Mục sư Methodist đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho cộng đồng địa phương. The Methodist pastor organized a charity event for the local community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pastor" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pāstor", nghĩa là người chăn giữ. Trong ngữ cảnh tôn giáo, "pastor" chỉ những người lãnh đạo và chăm sóc tinh thần trong các giáo hội, thường là trong hệ thống Kitô giáo. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "vicar" hoặc "curate" thường được sử dụng để chỉ những chức vụ tương đương, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "pastor" chủ yếu được sử dụng cho các nhà thờ Tin Lành.