Bản dịch của từ Charge trong tiếng Việt
Charge

Charge(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(trong thuật ngữ huy hiệu học) một hình ảnh hoặc biểu tượng được đặt lên khiên (escutcheon) của huy hiệu gia tộc hoặc tổ chức để biểu thị ý nghĩa, như con sư tử, cây cối, hoặc các biểu tượng khác.
(heraldry) An image displayed on an escutcheon.
纹章上的图案
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ lóng (danh từ, không đếm được) chỉ cần sa/marihuana; chất cỏ dùng để hút hoặc ăn nhằm gây hưng phấn, thay đổi tâm trạng.
(slang, uncountable) Cannabis.
大麻
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Charge (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Charge | Charges |
Charge(Noun Countable)
Một trách nhiệm hoặc nhiệm vụ phải gánh vác; công việc hoặc bổn phận phải lo liệu.
责任,义务
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Charge(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Charge (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Charge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Charged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Charged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Charges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Charging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "charge" có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc tính phí, nạp năng lượng hoặc chịu trách nhiệm. Trong tiếng Anh Mỹ, "charge" thường được sử dụng để chỉ việc tính phí cho một dịch vụ, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào nghĩa trách nhiệm. Ngoài ra, "charge" cũng ám chỉ đến một khoản nợ hoặc việc trang bị điện cho thiết bị. Cách phát âm có sự khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ, với giọng Anh có thể nghe ngắn gọn hơn so với giọng Mỹ.
Từ "charge" xuất phát từ tiếng Pháp "charger", có nghĩa là "gánh nặng, trách nhiệm", và từ gốc La-tinh "carricare", có nghĩa là "để mang vác". Trong quá trình phát triển, từ này đã được chuyển nghĩa để chỉ hành động và trách nhiệm liên quan đến việc giao phó, mà nay được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh như tài chính và điện. Sự chuyển hóa nghĩa này phản ánh tính chất năng động của từ trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "charge" là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Đọc, Viết và Nói. Trong phần Nghe và Đọc, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến tài chính, điện lực hoặc các khoản phí dịch vụ. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng để bàn luận về trách nhiệm, mức giá hoặc những hành động liên quan đến việc yêu cầu thanh toán. Ngoài ra, trong ngữ cảnh khoa học, "charge" cũng liên quan đến điện tích trong vật lý.
Họ từ
Từ "charge" có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc tính phí, nạp năng lượng hoặc chịu trách nhiệm. Trong tiếng Anh Mỹ, "charge" thường được sử dụng để chỉ việc tính phí cho một dịch vụ, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào nghĩa trách nhiệm. Ngoài ra, "charge" cũng ám chỉ đến một khoản nợ hoặc việc trang bị điện cho thiết bị. Cách phát âm có sự khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ, với giọng Anh có thể nghe ngắn gọn hơn so với giọng Mỹ.
Từ "charge" xuất phát từ tiếng Pháp "charger", có nghĩa là "gánh nặng, trách nhiệm", và từ gốc La-tinh "carricare", có nghĩa là "để mang vác". Trong quá trình phát triển, từ này đã được chuyển nghĩa để chỉ hành động và trách nhiệm liên quan đến việc giao phó, mà nay được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh như tài chính và điện. Sự chuyển hóa nghĩa này phản ánh tính chất năng động của từ trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "charge" là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Đọc, Viết và Nói. Trong phần Nghe và Đọc, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến tài chính, điện lực hoặc các khoản phí dịch vụ. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng để bàn luận về trách nhiệm, mức giá hoặc những hành động liên quan đến việc yêu cầu thanh toán. Ngoài ra, trong ngữ cảnh khoa học, "charge" cũng liên quan đến điện tích trong vật lý.
