Bản dịch của từ Charge trong tiếng Việt

Charge

Noun [U/C]Noun [C]Verb

Charge (Noun)

tʃɑːdʒ
tʃɑːrdʒ
01

Tiền phải trả, giá tiền, tiền công

Payable money, price, wages

Ví dụ

The charge for the event tickets is $20.

Giá vé sự kiện là 20 USD.

She couldn't afford the medical charges.

Cô ấy không đủ khả năng chi trả chi phí y tế.

02

Ai đó hoặc thứ gì đó được giao phó cho một người chăm sóc, chẳng hạn như một đứa trẻ được giao cho người giữ trẻ hoặc một học sinh được giao cho giáo viên.

Someone or something entrusted to one's care, such as a child to a babysitter or a student to a teacher.

Ví dụ

The teacher had six charges in her classroom.

Giáo viên có sáu trẻ em trong lớp học của mình.

The babysitter took care of her charges with great responsibility.

Người trông trẻ chăm sóc các em trẻ của mình với trách nhiệm lớn.

03

(huy hiệu) một hình ảnh hiển thị trên một huy hiệu.

(heraldry) an image displayed on an escutcheon.

Ví dụ

The royal family's coat of arms bore a lion charge.

Huy hiệu của gia đình hoàng gia mang một con sư tử.

The charge on the shield represented the family's strength.

Hình ảnh trên khiên biểu thị sức mạnh của gia đình.

04

(từ lóng, không đếm được) cần sa.

(slang, uncountable) cannabis.

Ví dụ

He was caught with a small charge of cannabis in his pocket.

Anh ấy bị bắt với một lượng nhỏ cần sa trong túi.

The police seized a significant amount of charge during the raid.

Cảnh sát thu giữ một lượng lớn cần sa trong cuộc đột kích.

Kết hợp từ của Charge (Noun)

CollocationVí dụ

Minimum charge

Giá cước tối thiểu

The social club has a minimum charge for membership.

Câu lạc bộ xã hội có mức phí tối thiểu cho thành viên.

Prescription charge

Phí đặt hàng

The prescription charge increased last year.

Phí kê đơn tăng vào năm ngoái.

Assault charge

Tội tấn công

He was arrested on an assault charge for hitting his neighbor.

Anh ta bị bắt vì tội tấn công vì đánh hàng xóm của mình.

Extra charge

Phí bổ sung

The social event had an extra charge for additional activities.

Sự kiện xã hội có phí bổ sung cho các hoạt động thêm.

Reduced charge

Giảm phí

He received a reduced charge for his community service.

Anh ta nhận được một khoản phí giảm cho dịch vụ cộng đồng của mình.

Charge (Noun Countable)

tʃɑːdʒ
tʃɑːrdʒ
01

Sự gánh vác, bổn phận, trách nhiệm

Burden, duty, responsibility

Ví dụ

Paying taxes is a financial charge for citizens.

Nộp thuế là một khoản phí tài chính đối với công dân.

The government has the charge of providing public services.

Chính phủ có trách nhiệm cung cấp các dịch vụ công cộng.

Kết hợp từ của Charge (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Hire charge

Phí thuê

The company imposed a hire charge for using their facilities.

Công ty áp đặt một khoản phí thuê để sử dụng cơ sở của họ.

Extra charge

Phí bổ sung

The social event had an extra charge for additional services.

Sự kiện xã hội có phí bổ sung cho các dịch vụ thêm

High charge

Phí cao

The high charge for the charity event was unexpected.

Việc thu phí cao cho sự kiện từ thiện là không mong đợi.

Daily charge

Phí hàng ngày

The social club has a daily charge for membership.

Câu lạc bộ xã hội có một khoản phí hàng ngày cho thành viên.

Minimum charge

Giá cước tối thiểu

The social club has a minimum charge for membership renewal.

Câu lạc bộ xã hội có mức phí tối thiểu cho việc gia hạn thành viên.

Charge (Verb)

tʃˈɑɹdʒ
tʃˈɑɹdʒ
01

(ngày) bán ở một mức giá nhất định.

(dated) to sell at a given price.

Ví dụ

She charges $10 for each painting she creates.

Cô ấy tính $10 cho mỗi bức tranh cô ấy tạo ra.

The charity charges a small fee for their services.

Tổ chức từ thiện tính một khoản phí nhỏ cho dịch vụ của họ.

02

(luật) chính thức buộc tội (một người) về một tội ác.

(law) to formally accuse (a person) of a crime.

Ví dụ

The police charged the suspect with theft.

Cảnh sát buộc tội nghi phạm về vụ trộm.

The prosecutor charged the defendant with murder.

Công tố viên buộc tội bị cáo về tội giết người.

03

(chuyển tiếp, chó săn) nằm sấp và đứng yên. (người thợ săn ra lệnh cho một con chó)

(transitive, of a hunting dog) to lie on the belly and be still. (a command given by a hunter to a dog)

Ví dụ

The hunting dog charged after the prey.

Con chó săn lao vào sau con mồi.

The hunter commanded the dog to charge quietly.

Người săn chỉ huy con chó phải nằm yên.

Kết hợp từ của Charge (Verb)

CollocationVí dụ

Charge something to somebody's account

Thu tiền vào tài khoản của ai đó

I charged the dinner to tom's account.

Tôi đã tính tiền bữa tối vào tài khoản của tom.

Mô tả từ

“charge” thường xuất hiện ở kỹ năng Listening, Reading, Speaking, Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “tiền phải trả, giá tiền, tiền công” hoặc “sự gánh vác, bổn phận, trách nhiệm” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2 là 9 lần/15602 từ và Listening là 16 lần/148371 từ được sử dụng). Riêng với kỹ năng Writing Task 1 thì từ này hầu như không được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “charge” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Charge

Không có idiom phù hợp