charge
charge (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(trong thuật ngữ huy hiệu học) một hình ảnh hoặc biểu tượng được đặt lên khiên (escutcheon) của huy hiệu gia tộc hoặc tổ chức để biểu thị ý nghĩa, như con sư tử, cây cối, hoặc các biểu tượng khác.
(heraldry) An image displayed on an escutcheon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Từ lóng (danh từ, không đếm được) chỉ cần sa/marihuana; chất cỏ dùng để hút hoặc ăn nhằm gây hưng phấn, thay đổi tâm trạng.
(slang, uncountable) Cannabis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của charge (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
charge | charges |
Kết hợp từ của charge (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tội tấn công assault charge | Anh ta bị bắt vì tội tấn công vì đánh hàng xóm của mình. He was arrested on an assault charge for hitting his neighbor. |
phí dịch vụ service charge | Nhà hàng đã thêm một khoản phí dịch vụ vào hóa đơn. The restaurant added a service charge to the bill. |
phí tạm thời temporary charge | Anh ấy đảm nhận một trách nhiệm tạm thời về việc tổ chức sự kiện xã hội. He took on a temporary charge of organizing the social event. |
phí cố định nominal charge | Có một khoản phí rất nhỏ cho việc tham gia sự kiện xã hội. There is a nominal charge for participating in the social event. |
phí vào cửa admission charge | Bảo tàng có mức phí vào cửa cho người lớn. The museum has an admission charge for adults. |
charge (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một trách nhiệm hoặc nhiệm vụ phải gánh vác; công việc hoặc bổn phận phải lo liệu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của charge (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự tấn công của binh đoàn kỵ binh cavalry charge | Cuộc tấn công kỵ binh là một khoảnh khắc hồi hộp trong trận đánh. The cavalry charge was a thrilling moment in the battle. |
giảm phí reduced charge | Thẩm phán đã giảm án cho hành vi phạm tội nhỏ của anh ấy. The judge gave him a reduced charge for his minor offense. |
phí dịch vụ service charge | Nhà hàng đã thêm phí dịch vụ vào hóa đơn của tôi tối qua. The restaurant added a service charge to my bill last night. |
tội danh hình sự criminal charge | Cáo buộc hình sự đối với John đã bị bác bỏ ở tòa tuần trước. The criminal charge against John was dismissed in court last week. |
tội danh phạm tội felony charge | Cáo buộc trọng tội đối với John đã bị hủy tuần trước tại tòa. The felony charge against John was dropped last week in court. |
charge (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của charge (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | charge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | charged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | charged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | charges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | charging |
Kết hợp từ của charge (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thu tiền vào tài khoản của ai đó charge something to somebody's account | Tôi đã tính tiền bữa tối vào tài khoản của Tom. I charged the dinner to Tom's account. |
charge (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “charge”; thường dùng để chỉ các khoản phí, tiền phải trả, hoặc các cáo buộc/trách nhiệm tùy ngữ cảnh. Ở nghĩa phổ biến nhất: các khoản phí hoặc số tiền được tính cho dịch vụ hoặc hàng hóa.
plural of charge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của charge (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
charge | charges |
Kết hợp từ của charge (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phí vào cửa admission charge | Bảo tàng cộng đồng có phí vào cửa thấp, nên các gia đình địa phương có thể cùng nhau tham quan. The community museum has a low admission charge, so local families can visit together. |
phí bảo trì maintenance charge | Trong khu chung cư của chúng tôi, phí bảo trì nhỏ giúp giữ sân chơi chung sạch sẽ cho tất cả trẻ em. In our apartment community, the small maintenance charge helps keep the shared playground clean for all children. |
tội danh nghiêm trọng serious charge | Tại trung tâm khu phố, Anna nhận trách nhiệm quan trọng là tổ chức một bữa ăn hằng tuần cho 30 người lớn tuổi. At the neighborhood center, Anna accepted a serious charge to organize a weekly meal for 30 older people. |
cáo buộc liên quan đến ma túy drug charge | Sau khi một thanh niên đối mặt với cáo buộc liên quan đến ma túy, trung tâm cộng đồng đã tư vấn và đào tạo nghề để giúp anh trở lại trường học và công việc. After a young man faced a drug charge, a community center gave him counseling and job training to help him return to school and work. |
lời buộc tội vô căn cứ baseless charge | Tại trung tâm cộng đồng, những người hàng xóm bác bỏ lời buộc tội vô căn cứ nhằm vào Anna và cảm ơn cô vì đã tổ chức một đợt quyên góp sách. At our community center, neighbors rejected a baseless charge against Anna and thanked her for organizing a book drive. |