Bản dịch của từ Duty trong tiếng Việt
Duty

Duty(Noun Countable)
Các nhiệm vụ, công việc hoặc trách nhiệm mà một người phải thực hiện; những việc được giao phó theo vai trò hoặc nghĩa vụ.
Duties, tasks, responsibilities.
职责,任务,责任
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Duty(Noun)
Một khoản tiền thuế hoặc phí bắt buộc mà chính phủ đánh vào việc nhập khẩu, xuất khẩu, sản xuất hoặc bán hàng hoá.
A payment levied on the import, export, manufacture, or sale of goods.
进口税
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa vụ hoặc trách nhiệm mà một người phải làm, có thể là do đạo đức (bổn phận) hoặc do pháp luật (trách nhiệm pháp lý).
A moral or legal obligation; a responsibility.
道德或法律上的责任
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Duty (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Duty | Duties |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "duty" trong tiếng Anh có nghĩa là nghĩa vụ, trách nhiệm mà một cá nhân phải thực hiện trong các tình huống khác nhau, chẳng hạn như công việc hay nghĩa vụ công dân. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "duty" có thể chỉ đến một trách nhiệm luật pháp cụ thể, ví dụ như "tax duty" (nghĩa vụ thuế), hay "military duty" (nghĩa vụ quân sự).
Từ "duty" có nguồn gốc từ tiếng Latin "debitum", có nghĩa là "nợ phải trả" hoặc "nghĩa vụ". Từ này đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Pháp cổ "deu" trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ý nghĩa hiện tại của "duty" liên quan chặt chẽ đến khái niệm nghĩa vụ và trách nhiệm, phản ánh sự cần thiết phải thực hiện những hành động hợp pháp hoặc đạo đức mà xã hội hay cá nhân mong đợi.
Từ "duty" là một thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi người tham gia có thể gặp từ này trong các ngữ cảnh mô tả trách nhiệm công việc hoặc nghĩa vụ xã hội. Trong phần Nói và Viết, "duty" có thể được sử dụng để diễn đạt quan điểm về nghĩa vụ cá nhân hoặc xã hội. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các tình huống pháp lý, quân sự và giao tiếp hàng ngày khi thảo luận về trách nhiệm và nghĩa vụ.
Họ từ
Từ "duty" trong tiếng Anh có nghĩa là nghĩa vụ, trách nhiệm mà một cá nhân phải thực hiện trong các tình huống khác nhau, chẳng hạn như công việc hay nghĩa vụ công dân. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "duty" có thể chỉ đến một trách nhiệm luật pháp cụ thể, ví dụ như "tax duty" (nghĩa vụ thuế), hay "military duty" (nghĩa vụ quân sự).
Từ "duty" có nguồn gốc từ tiếng Latin "debitum", có nghĩa là "nợ phải trả" hoặc "nghĩa vụ". Từ này đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Pháp cổ "deu" trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ý nghĩa hiện tại của "duty" liên quan chặt chẽ đến khái niệm nghĩa vụ và trách nhiệm, phản ánh sự cần thiết phải thực hiện những hành động hợp pháp hoặc đạo đức mà xã hội hay cá nhân mong đợi.
Từ "duty" là một thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi người tham gia có thể gặp từ này trong các ngữ cảnh mô tả trách nhiệm công việc hoặc nghĩa vụ xã hội. Trong phần Nói và Viết, "duty" có thể được sử dụng để diễn đạt quan điểm về nghĩa vụ cá nhân hoặc xã hội. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các tình huống pháp lý, quân sự và giao tiếp hàng ngày khi thảo luận về trách nhiệm và nghĩa vụ.
