ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fuel
Chất dùng để tạo ra năng lượng hoặc đốt cháy nhằm chạy máy móc, tạo nhiệt hoặc cung cấp năng lượng—ví dụ xăng, dầu, than, khí.
Fuel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vật liệu như than, khí đốt hoặc dầu được đốt để sinh nhiệt hoặc tạo năng lượng.
Material such as coal, gas, or oil that is burned to produce heat or power.
Cung cấp nhiên liệu hoặc năng lượng cho một nhà máy, phương tiện, máy móc hoặc thiết bị để chúng hoạt động.
Supply or power (an industrial plant, vehicle, or machine) with fuel.
Khiến ngọn lửa cháy mạnh hơn; làm cho đám cháy trở nên dữ dội, bùng lên hoặc lan nhanh hơn.
Cause (a fire) to burn more intensely.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/fuel/