Bản dịch của từ Fuel trong tiếng Việt
Fuel

Fuel (Noun)
Chất dùng để tạo ra năng lượng hoặc đốt cháy nhằm chạy máy móc, tạo nhiệt hoặc cung cấp năng lượng—ví dụ xăng, dầu, than, khí.
Fuel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fuel (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fuel" trong tiếng Anh mang nghĩa là nhiên liệu, đề cập đến bất kỳ vật liệu nào cung cấp năng lượng cho máy móc hoặc quá trình đốt cháy. Trong tiếng Anh Anh, "fuel" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh và thuật ngữ liên quan đến năng lượng tái tạo. Trong ngữ cảnh nói, phát âm có thể khác nhau nhẹ do ngữ điệu và giọng nói, nhưng vẫn giữ nguyên nội dung và ý nghĩa cơ bản. "Fuel" có thể được dùng như danh từ hoặc động từ trong các câu, ví dụ: "to fuel a fire".
Họ từ
Từ "fuel" trong tiếng Anh mang nghĩa là nhiên liệu, đề cập đến bất kỳ vật liệu nào cung cấp năng lượng cho máy móc hoặc quá trình đốt cháy. Trong tiếng Anh Anh, "fuel" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh và thuật ngữ liên quan đến năng lượng tái tạo. Trong ngữ cảnh nói, phát âm có thể khác nhau nhẹ do ngữ điệu và giọng nói, nhưng vẫn giữ nguyên nội dung và ý nghĩa cơ bản. "Fuel" có thể được dùng như danh từ hoặc động từ trong các câu, ví dụ: "to fuel a fire".
