fuel
fuel (Noun)
Nghĩa 01
Chất dùng để tạo ra năng lượng hoặc đốt cháy nhằm chạy máy móc, tạo nhiệt hoặc cung cấp năng lượng—ví dụ xăng, dầu, than, khí.
fuel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fuel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fuel | fuels |
Kết hợp từ của fuel (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhiên liệu phản lực jet fuel | Giá nhiên liệu máy bay ảnh hưởng đến chi phí vé máy bay. Jet fuel prices impact airline ticket costs. |
nhiên liệu truyền thống conventional fuel | Nhiên liệu truyền thống có hại cho môi trường. Conventional fuel is harmful to the environment. |
nhiên liệu hạt nhân nuclear fuel | Nhiên liệu hạt nhân gây tranh cãi trong các cuộc tranh luận xã hội. Nuclear fuel is controversial in social debates. |
nhiên liệu không chì unleaded fuel | Nhiên liệu không chì tốt hơn cho môi trường. Unleaded fuel is better for the environment. |
nhiên liệu hàng không aviation fuel | Giá nhiên liệu hàng không ảnh hưởng đến lợi nhuận của hãng hàng không. Aviation fuel prices affect airline profitability. |
fuel (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fuel (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fuel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fuelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fuelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fuels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fuelling |