Bản dịch của từ Vehicle trong tiếng Việt
Vehicle

Vehicle (Noun)
Một phương tiện được dùng để chở người hoặc hàng hóa, đặc biệt trên đất liền, ví dụ như ô tô, xe tải, hoặc xe kéo.
A thing used for transporting people or goods, especially on land, such as a car, lorry, or cart.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một công ty do cá nhân hoặc tổ chức kiểm soát tư nhân, được lập ra để thực hiện một loại hoạt động kinh doanh cụ thể, đặc biệt là để đầu tư (ví dụ: một “vehicle” dùng để đầu tư tài sản hoặc quỹ đầu tư do công ty riêng quản lý).
A privately controlled company through which an individual or organization conducts a particular kind of business, especially investment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tác phẩm (phim, chương trình truyền hình, bài hát, v.v.) được dàn dựng nhằm tôn vinh hoặc làm nổi bật khả năng và danh tiếng của nghệ sĩ chính—tức là để người diễn viên/ca sĩ thể hiện mình một cách tốt nhất.
A film, television programme, song, etc. that is intended to display the leading performer to the best advantage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vehicle" trong tiếng Anh chỉ các phương tiện di chuyển, bao gồm ô tô, xe máy, xe buýt và các loại phương tiện khác dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "vehicle" có thể còn được dùng để chỉ một phương tiện giao thông công cộng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi mà nó nhấn mạnh hơn vào phương tiện cá nhân.
Họ từ
Từ "vehicle" trong tiếng Anh chỉ các phương tiện di chuyển, bao gồm ô tô, xe máy, xe buýt và các loại phương tiện khác dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "vehicle" có thể còn được dùng để chỉ một phương tiện giao thông công cộng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi mà nó nhấn mạnh hơn vào phương tiện cá nhân.
