Bản dịch của từ Vehicle trong tiếng Việt
Vehicle
Vehicle (Noun)
Vật dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa, đặc biệt là trên đất liền, chẳng hạn như ô tô, xe tải hoặc xe đẩy.
A thing used for transporting people or goods, especially on land, such as a car, lorry, or cart.
The city bus is a common vehicle for daily commuters.
Xe buýt thành phố là phương tiện thông thường của người đi làm hàng ngày.
Electric scooters are popular vehicles for short trips around town.
Xe máy điện là phương tiện phổ biến cho các chuyến đi ngắn quanh thành phố.
The food delivery service uses motorcycles as their main vehicle.
Dịch vụ giao đồ ăn sử dụng xe máy là phương tiện chính của họ.
Public transportation is a vital vehicle for urban mobility.
Giao thông công cộng là phương tiện quan trọng cho việc di chuyển đô thị.
Bicycles are eco-friendly vehicles for short distances in cities.
Xe đạp là phương tiện thân thiện với môi trường cho quãng đường ngắn trong thành phố.
Car-sharing services provide convenient vehicles for daily commuting.
Dịch vụ chia sẻ ô tô cung cấp phương tiện thuận tiện cho việc đi lại hàng ngày.
Một công ty do tư nhân kiểm soát, thông qua đó một cá nhân hoặc tổ chức tiến hành một loại hình kinh doanh cụ thể, đặc biệt là đầu tư.
A privately controlled company through which an individual or organization conducts a particular kind of business, especially investment.
Uber is a popular vehicle for ride-sharing services.
Uber là một phương tiện phổ biến cho dịch vụ chia sẻ chuyến đi.
Investment funds are vehicles used for financial transactions.
Quỹ đầu tư là các phương tiện được sử dụng cho giao dịch tài chính.
Social enterprises often use vehicles like cooperatives for operations.
Các doanh nghiệp xã hội thường sử dụng các phương tiện như hợp tác xã cho hoạt động.
The movie 'Titanic' was a great vehicle for Leonardo DiCaprio.
Bộ phim 'Titanic' là một phương tiện tuyệt vời cho Leonardo DiCaprio.
The TV show 'Friends' served as a successful vehicle for Jennifer Aniston.
Chương trình truyền hình 'Friends' đã trở thành một phương tiện thành công cho Jennifer Aniston.
The song 'Shallow' was a powerful vehicle for Lady Gaga's vocals.
Bài hát 'Shallow' là một phương tiện mạnh mẽ cho giọng hát của Lady Gaga.
Kết hợp từ của Vehicle (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Vehicle for Phương tiện cho | Social media is a vehicle for sharing information quickly. Mạng xã hội là phương tiện để chia sẻ thông tin nhanh chóng. |
Vehicle of Phương tiện của | Vehicle of change brought new opportunities to the community. Phương tiện của sự thay đổi mang lại cơ hội mới cho cộng đồng. |
Convoy of vehicles Đoàn xe | A convoy of vehicles transported the elderly to the community center. Một đoàn xe chở người già đến trung tâm cộng đồng. |
Video ngữ cảnh
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp