Bản dịch của từ Fire trong tiếng Việt
Fire

Fire (Noun)
Lửa — ngọn lửa, sự cháy tạo ra ánh sáng, nhiệt và khói; cũng dùng để chỉ đám cháy gây nguy hiểm.
Fire, fire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động bắn đạn từ vũ khí (như súng) — tức là việc nổ súng, phóng đạn ra khỏi nòng súng.
The shooting of projectiles from weapons, especially bullets from guns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fire (Verb)
Bị sa thải, bị cho thôi việc — nghĩa là người nào đó mất công việc vì bị chủ hoặc công ty quyết định chấm dứt hợp đồng lao động do lỗi, hiệu suất kém hoặc lý do khác.
Fired, dismissed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khuấy động, khơi gợi hoặc làm mạnh mẽ một cảm xúc, tưởng tượng hay hứng thú trong ai đó.
Stimulate or excite (the imagination or an emotion)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fire" trong tiếng Anh có nghĩa tổng quát là lửa, một hiện tượng do sự cháy nổ gây ra, thường kết hợp giữa nhiệt, ánh sáng và năng lượng. Trong tiếng Anh Anh, "fire" có thể được sử dụng trong bối cảnh như một danh từ chỉ sự cháy hoặc như một động từ chỉ hành động bắn súng. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng "fire" tương tự như vậy, nhưng có thêm nghĩa bóng như "sa thải" nhân viên. Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và một số cách diễn đạt cụ thể.
Họ từ
Từ "fire" trong tiếng Anh có nghĩa tổng quát là lửa, một hiện tượng do sự cháy nổ gây ra, thường kết hợp giữa nhiệt, ánh sáng và năng lượng. Trong tiếng Anh Anh, "fire" có thể được sử dụng trong bối cảnh như một danh từ chỉ sự cháy hoặc như một động từ chỉ hành động bắn súng. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng "fire" tương tự như vậy, nhưng có thêm nghĩa bóng như "sa thải" nhân viên. Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và một số cách diễn đạt cụ thể.
