fire
fire (Noun)
Nghĩa 01
Lửa — ngọn lửa, sự cháy tạo ra ánh sáng, nhiệt và khói; cũng dùng để chỉ đám cháy gây nguy hiểm.
Fire, fire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Hành động bắn đạn từ vũ khí (như súng) — tức là việc nổ súng, phóng đạn ra khỏi nòng súng.
The shooting of projectiles from weapons, especially bullets from guns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fire (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fire | fires |
Kết hợp từ của fire (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
châm lửa poke fire | Trẻ em không nên chọc lửa vì có thể nguy hiểm. Children should never poke fire as it can be dangerous. |
đốt lửa make fire | Trẻ em trong trại hướng đạo học cách làm lửa an toàn. Children in the scout camp learn to make fire safely. |
gây sự chú ý, thu hút sự quan tâm draw fire | Tuyên bố gây tranh cãi của cô ấy đã gây ra phản ứng từ công chúng. Her controversial statement drew fire from the public. |
nấu trên lửa cook on fire | Cô ấy học nấu trên lửa để chuẩn bị cho bài thi nói IELTS. She learned to cook on fire to prepare for her IELTS speaking test. |
đốt lửa tend fire | Anh ấy chăm sóc lửa để giữ cho buổi tụ tập xã hội ấm áp. He tends the fire to keep the social gathering warm. |
fire (Verb)
Nghĩa 01
Bị sa thải, bị cho thôi việc — nghĩa là người nào đó mất công việc vì bị chủ hoặc công ty quyết định chấm dứt hợp đồng lao động do lỗi, hiệu suất kém hoặc lý do khác.
Fired, dismissed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Khuấy động, khơi gợi hoặc làm mạnh mẽ một cảm xúc, tưởng tượng hay hứng thú trong ai đó.
Stimulate or excite (the imagination or an emotion)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fire (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fire |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fires |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | firing |
Kết hợp từ của fire (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bắn vào fire at | Những người biểu tình đã bắn vào cảnh sát trong cuộc biểu tình tháng 3 năm 2023. The protestors fired at the police during the March 2023 rally. |
bắn vào fire upon | Cộng đồng quyết định tấn công vào vấn đề vô gia cư vào năm 2023. The community decided to fire upon the issues of homelessness in 2023. |
bắn vào fire into | Nhiều nhà hoạt động tham gia thảo luận về công bằng xã hội mỗi tuần. Many activists fire into discussions about social justice every week. |
bắn vào fire on | Những người biểu tình quyết định tấn công vào tòa nhà chính phủ hôm qua. The protestors decided to fire on the government building yesterday. |