Bản dịch của từ Exciting trong tiếng Việt

Exciting

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exciting (Adjective)

ɪkˈsaɪ.tɪŋ
ɪkˈsaɪ.tɪŋ
01

Mô tả điều gì đó làm cho người ta thấy thích thú, hào hứng hoặc có cảm giác hồi hộp, kích thích tinh thần.

Exciting, interesting, nervous.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Exciting (Verb)

ɪksˈɑɪɾɪŋ
ɪksˈɑɪɾɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và dạng danh động từ của động từ “excite” — dùng để diễn tả hành động làm ai đó hào hứng, phấn khích hoặc kích thích (gợi cảm xúc mạnh).

Present participle and gerund of excite.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ