ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Interesting
Đáng chú ý
Noteworthy or attention-grabbing, prominent
引人注目或吸引注意,突出
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hấp dẫn hoặc thu hút trí tưởng tượng hoặc các giác quan
Appealing or stimulating the mind or senses
引人入胜,吸引心智或感官
Gợi lên sự tò mò hoặc hứng thú, thu hút hoặc giữ chân sự chú ý
Spark curiosity or interest, attract or hold attention
引起好奇或兴趣,吸引或保持注意力