Anh - Việt

Bản dịch của từ Interesting trong tiếng Việt

interesting

Adjective

interesting (Adjective)

/ˈɪntərˌɛstɪŋ/
/ˈɪntɝˌɛstɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Khác thường hoặc đáng ngạc nhiên; đôi khi được dùng lịch sự để bày tỏ sự không hoàn toàn tán thành.

Unusual or surprising sometimes used politely when the speaker does not fully approve

Ví dụ
Tại buổi nói chuyện về mạng xã hội của Maya, đề xuất đó thật thú vị.At Maya's social media talk, the unusual proposal was interesting.
Tôi không thấy câu đùa thô lỗ của John thú vị trong các cuộc thảo luận xã hội.I do not find John's rude joke interesting in social discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gợi sự tò mò hoặc thu hút sự chú ý vì thú vị, quan trọng hay khác thường.

Arousing curiosity or holding someone’s attention because it is enjoyable important or unusual

Ví dụ
Maria thấy báo cáo về hoạt động tình nguyện cộng đồng rất thú vị.Maria finds the report on community volunteering interesting.
Bài học về mạng xã hội không thú vị; chỉ có mười học sinh tham dự.The lesson about social media was not interesting; only ten students attended.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của interesting (Adjective)

VERBS + interestingADVERB + interestingPREPOSITION
Kết hợp từ của interesting
Collocation
Ví dụ

thấy ai đó/thứ gì đó thú vị

find somebody/something interesting

Tại câu lạc bộ cộng đồng của chúng tôi, nhiều bạn trẻ thấy một người hoặc một việc nào đó thú vị khi trò chuyện với các bạn cùng lớp mới.

At our social club, many young people find somebody/something interesting when they talk with new classmates.

có vẻ thú vị

seem interesting

Các hoạt động cộng đồng có vẻ thú vị vì chúng giúp mọi người làm quen với những người bạn mới.

Community events seem interesting because they help people meet new friends.

Nghe thú vị đấy.

sound interesting

Tham gia một câu lạc bộ cuối tuần với các bạn cùng lớp có thể nghe thú vị vì hoạt động này giúp học sinh kết bạn mới.

Joining a weekend club with classmates may sound interesting because it helps students make new friends.

tỏ ra thú vị

prove interesting

Tham gia một sự kiện cuối tuần tại trung tâm cộng đồng Hà Nội có thể trở nên thú vị vì người dân có thể làm quen với những người bạn mới.

Joining a weekend event at the Hanoi community center may prove interesting because residents can meet new friends.

trông thú vị

look interesting

Tại hội chợ cộng đồng, các câu lạc bộ mới trông thú vị, nên tôi dự định tham gia một câu lạc bộ.

At the community fair, the new clubs look interesting, so I plan to join one.

Video ngữ cảnh