interesting
interesting (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của interesting (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thấy ai đó/thứ gì đó thú vị find somebody/something interesting | Tại câu lạc bộ cộng đồng của chúng tôi, nhiều bạn trẻ thấy một người hoặc một việc nào đó thú vị khi trò chuyện với các bạn cùng lớp mới. At our social club, many young people find somebody/something interesting when they talk with new classmates. |
có vẻ thú vị seem interesting | Các hoạt động cộng đồng có vẻ thú vị vì chúng giúp mọi người làm quen với những người bạn mới. Community events seem interesting because they help people meet new friends. |
Nghe thú vị đấy. sound interesting | Tham gia một câu lạc bộ cuối tuần với các bạn cùng lớp có thể nghe thú vị vì hoạt động này giúp học sinh kết bạn mới. Joining a weekend club with classmates may sound interesting because it helps students make new friends. |
tỏ ra thú vị prove interesting | Tham gia một sự kiện cuối tuần tại trung tâm cộng đồng Hà Nội có thể trở nên thú vị vì người dân có thể làm quen với những người bạn mới. Joining a weekend event at the Hanoi community center may prove interesting because residents can meet new friends. |
trông thú vị look interesting | Tại hội chợ cộng đồng, các câu lạc bộ mới trông thú vị, nên tôi dự định tham gia một câu lạc bộ. At the community fair, the new clubs look interesting, so I plan to join one. |