Bản dịch của từ Affecting trong tiếng Việt

Affecting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affecting(Adjective)

əfˈɛktɪŋ
əfˈɛktɪŋ
01

Gây xúc động mạnh, khiến người nghe hoặc người xem cảm thấy cảm xúc mãnh liệt (ví dụ: buồn, cảm động).

Producing or causing strong feelings and emotions.

感人的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Affecting (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Affecting

Đang ảnh hưởng

More affecting

Ảnh hưởng nhiều hơn

Most affecting

Ảnh hưởng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ