Bản dịch của từ Affecting trong tiếng Việt

Affecting

Adjective

Affecting Adjective

/əfˈɛktɪŋ/
/əfˈɛktɪŋ/
01

Tạo ra hoặc gây ra cảm giác và cảm xúc mạnh mẽ.

Producing or causing strong feelings and emotions.

Ví dụ

Social media posts can be affecting and spread emotions quickly.

Các bài đăng trên mạng xã hội có thể ảnh hưởng và lan truyền cảm xúc một cách nhanh chóng.

The affecting news story moved many people to take action.

Câu chuyện tin tức có ảnh hưởng đã khiến nhiều người phải hành động.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Affecting

Không có idiom phù hợp