Bản dịch của từ Concern trong tiếng Việt
Concern

Concern(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự liên quan hoặc sự tham gia vào một việc gì đó; việc một vấn đề, người hoặc tình huống có ảnh hưởng hoặc được quan tâm đến.
相关性,参与度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một vấn đề, điều quan tâm hoặc mang tính quan trọng đối với ai đó; điều khiến người ta chú ý hoặc lo lắng.
A matter of interest or importance to someone.
关注的事务或重要性问题
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong nghĩa này, 'concern' là một doanh nghiệp hoặc công ty — một tổ chức kinh doanh sản xuất hoặc cung cấp hàng hóa, dịch vụ để kiếm lợi nhuận.
A business.
企业
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Concern (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Concern | Concerns |
Concern(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ) Liên quan đến; có liên hệ hoặc đề cập đến một vấn đề, người hoặc việc nào đó.
Relate to; be about.
涉及;关系到
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Concern (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Concern |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Concerned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Concerned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Concerns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Concerning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "concern" trong tiếng Anh có nghĩa là sự lo lắng hoặc mối quan tâm về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "concern" thường được sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh. Ở Anh, từ này có thể ám chỉ đến sự quan tâm trong bối cảnh xã hội nhiều hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ sự lo lắng cá nhân. "Concerned" (lo lắng) là dạng tính từ tương ứng và có cùng ý nghĩa trong cả hai biến thể tiếng Anh.
Từ "concern" có nguồn gốc từ tiếng Latin "concernere", kết hợp từ "con-" (cùng nhau) và "cernere" (phân chia, quyết định). Ban đầu, nghĩa của từ này liên quan đến việc chia sẻ hoặc quyết định về một vấn đề chung. Trong quá trình phát triển lịch sử, từ "concern" đã chuyển sang ý nghĩa liên quan đến sự chú ý và sự lo lắng về một vấn đề cụ thể, phản ánh mối quan hệ giữa cá nhân và môi trường xung quanh.
Từ "concern" xuất hiện thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS: Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong Listening và Reading, từ này thường liên quan đến các chủ đề về sức khỏe, môi trường và kinh tế, thường nhằm diễn đạt mối bận tâm về tình hình hiện tại. Trong Writing và Speaking, "concern" thường được sử dụng để thể hiện ý kiến cá nhân hoặc nêu bật những vấn đề xã hội. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện phổ biến trong các bối cảnh liên quan đến sự quan tâm và trách nhiệm, ví dụ như trong quản lý doanh nghiệp hoặc thảo luận về chính sách công.
Họ từ
Từ "concern" trong tiếng Anh có nghĩa là sự lo lắng hoặc mối quan tâm về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "concern" thường được sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh. Ở Anh, từ này có thể ám chỉ đến sự quan tâm trong bối cảnh xã hội nhiều hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ sự lo lắng cá nhân. "Concerned" (lo lắng) là dạng tính từ tương ứng và có cùng ý nghĩa trong cả hai biến thể tiếng Anh.
Từ "concern" có nguồn gốc từ tiếng Latin "concernere", kết hợp từ "con-" (cùng nhau) và "cernere" (phân chia, quyết định). Ban đầu, nghĩa của từ này liên quan đến việc chia sẻ hoặc quyết định về một vấn đề chung. Trong quá trình phát triển lịch sử, từ "concern" đã chuyển sang ý nghĩa liên quan đến sự chú ý và sự lo lắng về một vấn đề cụ thể, phản ánh mối quan hệ giữa cá nhân và môi trường xung quanh.
Từ "concern" xuất hiện thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS: Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong Listening và Reading, từ này thường liên quan đến các chủ đề về sức khỏe, môi trường và kinh tế, thường nhằm diễn đạt mối bận tâm về tình hình hiện tại. Trong Writing và Speaking, "concern" thường được sử dụng để thể hiện ý kiến cá nhân hoặc nêu bật những vấn đề xã hội. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện phổ biến trong các bối cảnh liên quan đến sự quan tâm và trách nhiệm, ví dụ như trong quản lý doanh nghiệp hoặc thảo luận về chính sách công.

