Bản dịch của từ Concern trong tiếng Việt

Concern

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concern (Noun)

kənˈsɜːn
kənˈsɝːn
01

Cảm giác lo lắng hoặc băn khoăn về điều gì đó; mối lo ngại khiến người ta để ý và quan tâm.

Anxiety, worry, concern.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự liên quan hoặc sự tham gia vào một việc gì đó; việc một vấn đề, người hoặc tình huống có ảnh hưởng hoặc được quan tâm đến.

Relevance, involvement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một vấn đề, điều quan tâm hoặc mang tính quan trọng đối với ai đó; điều khiến người ta chú ý hoặc lo lắng.

A matter of interest or importance to someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cảm giác lo lắng hoặc băn khoăn về một việc gì đó; tâm trạng quan tâm pha lẫn lo âu.

Anxiety; worry.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Trong nghĩa này, 'concern' là một doanh nghiệp hoặc công ty — một tổ chức kinh doanh sản xuất hoặc cung cấp hàng hóa, dịch vụ để kiếm lợi nhuận.

A business.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Trong ngữ nghĩa này, “concern” chỉ một việc, tình huống hoặc vấn đề phức tạp, khó xử hoặc rắc rối mà cần suy nghĩ hoặc giải quyết.

A complicated or awkward object.

concern nghĩa là gì
Ví dụ

Concern (Verb)

kn̩sˈɝn
kn̩sˈɝɹn
01

Khiến ai đó lo lắng hoặc bồn chồn; làm cho ai đó cảm thấy quan ngại.

Make (someone) anxious or worried.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(động từ) Liên quan đến; có liên hệ hoặc đề cập đến một vấn đề, người hoặc việc nào đó.

Relate to; be about.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ