Bản dịch của từ Involvement trong tiếng Việt

Involvement

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Involvement(Noun)

ɪnˈvɒlv.mənt
ɪnˈvɑːlv.mənt
01

Sự tham gia hoặc can dự vào một hoạt động, công việc hay sự kiện; việc liên quan trực tiếp vào một việc gì đó.

Participation, involvement, involvement.

参与,涉及

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng hoặc trạng thái tham gia, dính líu vào một việc gì đó; việc có liên quan hoặc tham gia vào một hoạt động, sự việc.

The fact or condition of being involved in something.

参与的状态或条件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự liên quan, dính líu về mặt cảm xúc hoặc cá nhân vào một việc gì đó; khi một người quan tâm, tham gia hoặc bị ảnh hưởng về mặt tình cảm bởi một sự việc, mối quan hệ hoặc hoạt động.

An emotional or personal involvement in something.

情感参与

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Involvement (Noun)

SingularPlural

Involvement

Involvements

Involvement(Verb)

ɪnvˈɑlvmn̩t
ɪnvˈɑlvmn̩t
01

Sự tham gia về mặt tình cảm hoặc cá nhân vào một việc gì đó; khi ai đó đặt tình cảm, quan tâm hoặc liên quan trực tiếp vào một sự việc, mối quan hệ hoặc hoạt động.

An emotional or personal involvement in something.

情感或个人参与

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng hoặc hành động tham gia, dính líu vào một hoạt động, sự kiện hoặc vấn đề nào đó.

The fact or condition of being involved in something.

参与的状态或条件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ