involvement
involvement (Noun)
Nghĩa 01 · Sự tham gia hoặc can dự vào một hoạt động, công việc hay sự kiện; việc liên quan trực tiếp vào một việc gì đó.
Sự tham gia hoặc can dự vào một hoạt động, công việc hay sự kiện; việc liên quan trực tiếp vào một việc gì đó.
Participation, involvement, involvement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tình trạng hoặc trạng thái tham gia, dính líu vào một việc gì đó; việc có liên quan hoặc tham gia vào một hoạt động, sự việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Sự liên quan, dính líu về mặt cảm xúc hoặc cá nhân vào một việc gì đó; khi một người quan tâm, tham gia hoặc bị ảnh hưởng về mặt tình cảm bởi một sự việc, mối quan hệ hoặc hoạt động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của involvement (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
involvement | involvements |
Kết hợp từ của involvement (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tăng cường tham gia increased involvement | Sự tham gia tăng cường vào các dự án cộng đồng mang lại lợi ích cho cư dân địa phương. Increased involvement in community projects benefits local residents significantly. |
sự tham gia hàng ngày day-to-day involvement | Nhiều tình nguyện viên tham gia hàng ngày vào các sự kiện từ thiện địa phương. Many volunteers have day-to-day involvement in local charity events. |
sự tham gia cá nhân personal involvement | Sự tham gia cá nhân vào dịch vụ cộng đồng cải thiện kỹ năng xã hội. Personal involvement in community service improves social skills significantly. |
sự liên quan bị cáo buộc alleged involvement | Sự liên quan bị cáo buộc của John trong vụ lừa đảo từ thiện đã khiến mọi người sốc. The alleged involvement of John in the charity fraud shocked everyone. |
sự tham gia quân sự military involvement | Sự tham gia quân sự trong cải cách giáo dục tăng lên sau đại dịch 2020. The military involvement in education reform increased after the 2020 pandemic. |
involvement (Verb)
Nghĩa 01 · Sự tham gia về mặt tình cảm hoặc cá nhân vào một việc gì đó; khi ai đó đặt tình cảm, quan tâm hoặc liên quan trực tiếp vào một sự việc, mối quan hệ hoặc hoạt động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "involvement" là danh từ chỉ trạng thái hoặc hành động tham gia vào một sự kiện, hoạt động hoặc quá trình nào đó. Trong ngữ cảnh giáo dục và tâm lý học, "involvement" thường ám chỉ đến mức độ cá nhân tham gia vào hoạt động học tập hoặc sự kiện xã hội, ảnh hưởng đến kết quả và sự phát triển. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, và được sử dụng giống nhau trong cả hai biến thể ngôn ngữ với nghĩa và hình thức viết tương đồng.