ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Participation
Việc tham gia vào một hoạt động nào đó
Getting involved or participating in something.
参与某事的行为
Việc tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện
Participation status in an activity or event
参与某项活动或事件的状态
Hành động chia sẻ trong các hoạt động của một nhóm
Getting involved in a group's activities
在集体活动中共同参与的行为