sharing
Noun
sharing (Noun)
/ʃˈɛɹɪŋ/
/ʃˈɛɹɪŋ/
AI
Ví dụ
Phương tiện truyền thông xã hội khuyến khích chia sẻ ý tưởng và kinh nghiệm giữa bạn bè.Social media encourages sharing of ideas and experiences among friends.
Các sự kiện cộng đồng thúc đẩy việc chia sẻ tài nguyên và kiến thức trong khu vực lân cận.Community events promote sharing of resources and knowledge within neighborhoods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sharing" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, biểu thị hành động phân phối, cung cấp hoặc trao đổi thông tin, tài nguyên hoặc cảm xúc giữa các cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh Mỹ, "sharing" thường liên quan đến việc sử dụng công nghệ thông tin để san sẻ nội dung trực tuyến, trong khi ở tiếng Anh Anh, khái niệm này có thể bao hàm cả việc chia sẻ vật chất như thực phẩm hay tài sản. Cả hai phiên bản đều được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh giao tiếp, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong cách hiểu và ứng dụng.