Bản dịch của từ Common trong tiếng Việt

Common

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common(Adjective)

ˈkɒm.ən
ˈkɑː.mən
01

Phổ biến, được nhiều người biết tới hoặc thường gặp trong đời sống hàng ngày.

Popular, common.

普遍的,常见的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có tính chung, được chia sẻ hoặc dùng chung bởi nhiều người hoặc nhiều thứ.

Shared.

共同的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Xuất hiện, gặp hoặc làm thường xuyên; phổ biến, xảy ra ở nhiều nơi hoặc được nhiều người biết đến.

Occurring, found, or done often; prevalent.

常见的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Được chia sẻ, xuất phát từ hoặc thực hiện bởi hai hoặc nhiều người, nhóm hoặc vật; chung giữa các bên.

Shared by, coming from, or done by two or more people, groups, or things.

共同的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Thô tục, thiếu tế nhị và gu thẩm mỹ; mang tính bình dân một cách kém duyên, thường được coi là thấp kém hoặc vô khẩu vị.

Showing a lack of taste and refinement supposedly typical of the lower classes; vulgar.

粗俗的,缺乏品味的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

(trong tiếng Latinh, tiếng Hà Lan và một số ngôn ngữ khác) chỉ một thể (giới) của danh từ được coi thông thường là giống đực hoặc giống cái, đối lập với giống trung (neuter). Nói cách khác, "common" ở đây tức là danh từ mang giới chung (masculine hoặc feminine) chứ không phải giống trung.

(in Latin, Dutch, and certain other languages) of or denoting a gender of nouns that are conventionally regarded as masculine or feminine, contrasting with neuter.

通常的,普通的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

(về âm tiết) có thể được phát âm ngắn hoặc dài; tức là âm tiết đó có độ dài biến đổi, có thể là ngắn hoặc kéo dài tùy ngữ cảnh.

(of a syllable) able to be either short or long.

(音节)可以短也可以长。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Trong ngữ cảnh tội phạm, 'common' mô tả tội ít nghiêm trọng hơn, mức độ nhẹ hơn so với các tội nặng — tức là hành vi phạm pháp không gây hậu quả nghiêm trọng về người hoặc tài sản.

(of a crime) of lesser severity.

轻罪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của Common (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Common

Chung

More common

Phổ biến hơn

Most common

Phổ biến nhất

Common

Chung

Commoner

Thường

Commonest

Phổ biến nhất

Common(Noun)

kˈɑmn̩
kˈɑmn̩
01

'Common' ở đây được dùng như danh từ có nghĩa là "lẽ thường tình" hay "ý thức phổ biến" — tức là những điều ai cũng biết, hiểu hoặc đồng ý là đúng; tương tự như "common sense" (lẽ thường, nhận thức chung).

Common sense.

常识

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(trong nhà thờ Kitô giáo) một mẫu nghi thức hoặc bài lễ được dùng chung cho một nhóm dịp lễ hoặc buổi thờ phượng.

(in the Christian Church) a form of service used for each of a group of occasions.

礼拜仪式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Quyền của một người được sử dụng phần đất của người khác (ví dụ để chăn thả gia súc hoặc khai thác khoáng sản) mà không sở hữu mảnh đất đó.

A person's right over another's land, e.g. for pasturage or mineral extraction.

对他人土地的使用权,例如用于放牧或开采矿物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một khoảng đất công cộng, thường mở, dùng chung cho mọi người (ví dụ: bãi cỏ, sân, khu đất công cộng giữa làng hoặc thị trấn).

A piece of open land for public use.

公共空地

common là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Common (Noun)

SingularPlural

Common

Commons

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ