Bản dịch của từ Common trong tiếng Việt

Common

AdjectiveNoun [U/C]

Common (Adjective)

ˈkɒm.ən
ˈkɑː.mən
01

Phổ biến, thông dụng

Popular, common

Ví dụ

It is common for people to use social media daily.

Mọi người sử dụng mạng xã hội hàng ngày là điều bình thường.

Common interests bring individuals together in social groups.

Sở thích chung gắn kết các cá nhân lại với nhau trong các nhóm xã hội.

02

Chung

Shared

Ví dụ

Common interests promote social cohesion among community members.

Lợi ích chung thúc đẩy sự gắn kết xã hội giữa các thành viên cộng đồng.

It is common for neighbors to help each other in times of need.

Việc hàng xóm giúp đỡ lẫn nhau khi cần thiết là điều bình thường.

03

Xảy ra, tìm thấy hoặc thực hiện thường xuyên; thịnh hành.

Occurring, found, or done often; prevalent.

Ví dụ

Common social issues include poverty and inequality.

Các vấn đề xã hội phổ biến bao gồm nghèo đói và bất bình đẳng.

It is common for people to gather in public parks.

Việc người ta tụ tập ở các công viên công cộng là phổ biến.

04

Được chia sẻ bởi, đến từ hoặc được thực hiện bởi hai hoặc nhiều người, nhóm hoặc sự vật.

Shared by, coming from, or done by two or more people, groups, or things.

Ví dụ

Common interests bring people together in social settings.

Sở thích chung đưa mọi người lại gần nhau trong môi trường xã hội.

A common goal unites communities for social change initiatives.

Mục tiêu chung thống nhất cộng đồng cho các sáng kiến thay đổi xã hội.

05

Thể hiện sự thiếu thẩm mỹ và tinh tế được cho là đặc trưng của tầng lớp thấp hơn; thô tục.

Showing a lack of taste and refinement supposedly typical of the lower classes; vulgar.

Ví dụ

His common behavior at the party embarrassed his friends.

Hành vi phổ biến của anh ta tại buổi tiệc làm lúng túng bạn bè của anh ta.

The common language used among the villagers was simple.

Ngôn ngữ phổ biến được sử dụng trong làng là đơn giản.

06

(bằng tiếng latin, tiếng hà lan và một số ngôn ngữ khác) của hoặc biểu thị giới tính của danh từ thường được coi là nam tính hoặc nữ tính, tương phản với trung tính.

(in latin, dutch, and certain other languages) of or denoting a gender of nouns that are conventionally regarded as masculine or feminine, contrasting with neuter.

Ví dụ

In some cultures, gender roles are very common and strictly defined.

Trong một số văn hóa, vai trò giới tính rất phổ biến và được định rõ.

Common nouns in languages like Latin can be masculine or feminine.

Danh từ phổ biến trong các ngôn ngữ như Latin có thể là nam hoặc nữ.

07

(của một âm tiết) có thể ngắn hoặc dài.

(of a syllable) able to be either short or long.

Ví dụ

In English, the word 'common' can be a short or long syllable.

Trong tiếng Anh, từ 'common' có thể là âm tiết ngắn hoặc dài.

The pronunciation of 'happy' is common in Vietnamese names.

Cách phát âm 'happy' phổ biến trong tên tiếng Việt.

08

(của một tội phạm) ở mức độ nghiêm trọng thấp hơn.

(of a crime) of lesser severity.

Ví dụ

Petty theft is considered a common crime in many neighborhoods.

Vụ trộm cắp nhỏ được coi là tội phạm phổ biến ở nhiều khu phố.

Common offenses like vandalism can disrupt community harmony.

Các hành vi phạm tội thông thường như phá hoại có thể làm đảo lộn sự hòa hợp trong cộng đồng.

Kết hợp từ của Common (Adjective)

CollocationVí dụ

Very common

Rất phổ biến

Social media is very common among teenagers.

Mạng xã hội rất phổ biến trong giới trẻ.

A bit common

Một chút phổ biến

Being vegetarian is a bit common among young people nowadays.

Việc ăn chay hơi phổ biến trong số giới trẻ ngày nay.

Rather common

Khá phổ biến

Social media is a rather common way to connect with friends.

Mạng xã hội là một cách khá phổ biến để kết nối với bạn bè.

Extremely common

Rất phổ biến

Social media platforms are extremely common nowadays.

Các nền tảng truyền thông xã hội rất phổ biến ngày nay.

Slightly common

Một chút phổ biến

His instagram following is slightly common among teenagers.

Số người theo dõi instagram của anh ấy hơi phổ biến trong số thanh thiếu niên.

Common (Noun)

kˈɑmn̩
kˈɑmn̩
01

Ý thức chung.

Common sense.

Ví dụ

Common sense is essential in social interactions.

Lẽ thường trong giao tiếp xã hội rất quan trọng.

People rely on common sense to navigate social norms.

Mọi người dựa vào lẽ thường để tuân thủ quy tắc xã hội.

02

(trong nhà thờ thiên chúa giáo) một hình thức phục vụ được sử dụng cho mỗi nhóm dịp.

(in the christian church) a form of service used for each of a group of occasions.

Ví dụ

The common in the church was attended by many parishioners.

Thánh lễ hàng ngày tại nhà thờ được tham dự bởi nhiều giáo dân.

The weekly common brings the community together for prayers and reflection.

Thánh lễ hàng tuần đưa cộng đồng lại với nhau để cầu nguyện và suy tư.

03

Quyền của một người đối với đất của người khác, ví dụ: để chăn nuôi hoặc khai thác khoáng sản.

A person's right over another's land, e.g. for pasturage or mineral extraction.

Ví dụ

She had common over the neighbor's field for grazing.

Cô ấy có quyền sử dụng đất của hàng xóm để chăn thả.

The community shares common for mining in the area.

Cộng đồng chia sẻ quyền sử dụng đất để khai thác mỏ trong khu vực.

04

Một mảnh đất trống để sử dụng công cộng.

A piece of open land for public use.

Ví dụ

The park is a common where people gather for picnics.

Công viên là một đất trống nơi mọi người tụ tập dã ngoại.

The town square serves as a common for community events.

Quảng trường thị trấn là một đất trống cho các sự kiện cộng đồng.

Mô tả từ

“Common” xuất hiện cực kì thường xuyên trong kỹ năng Viết (Writing Task 1, Writing Task 2) với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau để diễn đạt nghĩa là Phổ biến, thông dụng (tỷ lệ trong kỹ năng Writing Task 2 là 43 lần/ 15602 từ được sử dụng). Bên cạnh đó, “Common” cũng thường xuyên được sử dụng trong các kỹ năng Nghe, Đọc, Nói (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Speaking là 68 lần/ 185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “Common” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Common

A common thread (to all this)

ə kˈɑmən θɹˈɛd tˈu ˈɔl ðˈɪs

Một sợi chỉ xuyên suốt

A similar idea or pattern to a series of events.

The common thread in all these protests is the demand for justice.

Sợi dây chung trong tất cả các cuộc biểu tình này là yêu cầu công bằng.