Bản dịch của từ Common trong tiếng Việt
Common

Common(Adjective)
Phổ biến, được nhiều người biết tới hoặc thường gặp trong đời sống hàng ngày.
Popular, common.
普遍的,常见的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có tính chung, được chia sẻ hoặc dùng chung bởi nhiều người hoặc nhiều thứ.
Shared.
共同的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thô tục, thiếu tế nhị và gu thẩm mỹ; mang tính bình dân một cách kém duyên, thường được coi là thấp kém hoặc vô khẩu vị.
Showing a lack of taste and refinement supposedly typical of the lower classes; vulgar.
粗俗的,缺乏品味的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(trong tiếng Latinh, tiếng Hà Lan và một số ngôn ngữ khác) chỉ một thể (giới) của danh từ được coi thông thường là giống đực hoặc giống cái, đối lập với giống trung (neuter). Nói cách khác, "common" ở đây tức là danh từ mang giới chung (masculine hoặc feminine) chứ không phải giống trung.
(in Latin, Dutch, and certain other languages) of or denoting a gender of nouns that are conventionally regarded as masculine or feminine, contrasting with neuter.
通常的,普通的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Common (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Common Chung | More common Phổ biến hơn | Most common Phổ biến nhất |
Common Chung | Commoner Thường | Commonest Phổ biến nhất |
Common(Noun)
'Common' ở đây được dùng như danh từ có nghĩa là "lẽ thường tình" hay "ý thức phổ biến" — tức là những điều ai cũng biết, hiểu hoặc đồng ý là đúng; tương tự như "common sense" (lẽ thường, nhận thức chung).
Common sense.
常识
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Common (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Common | Commons |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "common" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ những thứ phổ biến, thông thường hoặc chia sẻ giữa nhiều cá nhân. Về mặt ngữ nghĩa, "common" thường mô tả các đặc điểm, hành vi hay sự vật không đặc biệt hoặc hiếm gặp. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này giữ nguyên cách viết và ý nghĩa, nhưng có thể khác biệt trong phát âm; ví dụ, âm "o" trong "common" được phát âm nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "common" có nguồn gốc từ tiếng Latin "communis", có nghĩa là "chia sẻ" hoặc "chung". Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, mang ý nghĩa chỉ những điều phổ biến hoặc thuộc về nhiều người. Trong bối cảnh hiện nay, "common" được sử dụng để chỉ những khái niệm, vật thể hay trải nghiệm mà nhiều người có thể tham gia hoặc sử dụng, phản ánh bản chất cộng đồng và tính chia sẻ xã hội.
Từ "common" có tần suất sử dụng tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài viết và nói, khi mô tả các hiện tượng, trải nghiệm hoặc sở thích phổ biến. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về xu hướng xã hội, hành vi con người hoặc thực trạng chung. Ngoài ra, "common" cũng được dùng phổ biến trong các lĩnh vực như sức khỏe, ngôn ngữ và tình huống giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh tính phổ quát hoặc đáng chú ý của một đối tượng hay hiện tượng nào đó.
Họ từ
Từ "common" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ những thứ phổ biến, thông thường hoặc chia sẻ giữa nhiều cá nhân. Về mặt ngữ nghĩa, "common" thường mô tả các đặc điểm, hành vi hay sự vật không đặc biệt hoặc hiếm gặp. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này giữ nguyên cách viết và ý nghĩa, nhưng có thể khác biệt trong phát âm; ví dụ, âm "o" trong "common" được phát âm nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "common" có nguồn gốc từ tiếng Latin "communis", có nghĩa là "chia sẻ" hoặc "chung". Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, mang ý nghĩa chỉ những điều phổ biến hoặc thuộc về nhiều người. Trong bối cảnh hiện nay, "common" được sử dụng để chỉ những khái niệm, vật thể hay trải nghiệm mà nhiều người có thể tham gia hoặc sử dụng, phản ánh bản chất cộng đồng và tính chia sẻ xã hội.
Từ "common" có tần suất sử dụng tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài viết và nói, khi mô tả các hiện tượng, trải nghiệm hoặc sở thích phổ biến. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về xu hướng xã hội, hành vi con người hoặc thực trạng chung. Ngoài ra, "common" cũng được dùng phổ biến trong các lĩnh vực như sức khỏe, ngôn ngữ và tình huống giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh tính phổ quát hoặc đáng chú ý của một đối tượng hay hiện tượng nào đó.

