common
common (Adjective)
Nghĩa 01
Phổ biến, được nhiều người biết tới hoặc thường gặp trong đời sống hàng ngày.
Popular, common.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có tính chung, được chia sẻ hoặc dùng chung bởi nhiều người hoặc nhiều thứ.
shared.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thô tục, thiếu tế nhị và gu thẩm mỹ; mang tính bình dân một cách kém duyên, thường được coi là thấp kém hoặc vô khẩu vị.
Showing a lack of taste and refinement supposedly typical of the lower classes; vulgar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07
(trong tiếng Latinh, tiếng Hà Lan và một số ngôn ngữ khác) chỉ một thể (giới) của danh từ được coi thông thường là giống đực hoặc giống cái, đối lập với giống trung (neuter). Nói cách khác, "common" ở đây tức là danh từ mang giới chung (masculine hoặc feminine) chứ không phải giống trung.
(in Latin, Dutch, and certain other languages) of or denoting a gender of nouns that are conventionally regarded as masculine or feminine, contrasting with neuter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của common (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
common chung | more common phổ biến hơn | most common phổ biến nhất |
common chung | commoner thường | commonest phổ biến nhất |
Kết hợp từ của common (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi phổ biến slightly common | Tại các khu đô thị, các hoạt động phổ biến một chút là chạy bộ trong công viên. In urban areas, slightly common activities include jogging in the park. |
cực kỳ phổ biến extremely common | Mạng xã hội rất phổ biến trong giới trẻ ngày nay. Social media is extremely common among teenagers today. |
khá phổ biến fairly common | Bắt nạt trực tuyến khá phổ biến trong giới trẻ ngày nay. Online bullying is fairly common among teenagers today. |
ngày càng phổ biến increasingly common | Tình bạn trực tuyến ngày càng phổ biến trong giới trẻ ngày nay. Online friendships are increasingly common among teenagers today. |
khá phổ biến rather common | Các nền tảng mạng xã hội khá phổ biến trong giới trẻ hiện nay. Social media platforms are rather common among teenagers today. |
common (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
'Common' ở đây được dùng như danh từ có nghĩa là "lẽ thường tình" hay "ý thức phổ biến" — tức là những điều ai cũng biết, hiểu hoặc đồng ý là đúng; tương tự như "common sense" (lẽ thường, nhận thức chung).
Common sense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của common (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
common | commons |
