Bản dịch của từ Syllable trong tiếng Việt
Syllable

Syllable (Noun)
Âm tiết: một đơn vị phát âm có một âm nguyên âm (vowel) — có thể kèm hoặc không kèm phụ âm — tạo thành toàn bộ hoặc một phần của từ. Ví dụ: "water" có hai âm tiết, "inferno" có ba âm tiết.
A unit of pronunciation having one vowel sound with or without surrounding consonants forming the whole or a part of a word for example there are two syllables in water and three in inferno.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Âm tiết (syllable) là đơn vị ngữ âm trong ngôn ngữ, thường bao gồm một nguyên âm, có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các phụ âm. Âm tiết đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nhịp điệu và âm điệu của lời nói. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng nhất quán ở cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, mặc dù có thể tồn tại sự khác nhau trong cách phát âm.
Họ từ
Âm tiết (syllable) là đơn vị ngữ âm trong ngôn ngữ, thường bao gồm một nguyên âm, có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các phụ âm. Âm tiết đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nhịp điệu và âm điệu của lời nói. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng nhất quán ở cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, mặc dù có thể tồn tại sự khác nhau trong cách phát âm.
