Bản dịch của từ Vowel trong tiếng Việt

Vowel

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vowel(Noun)

vˈaʊl
vˈaʊl
01

Ký tự đại diện cho một nguyên âm trong hệ chữ viết (như a, e, i, o, u), tức là các chữ cái phát âm mở tạo thanh âm trong từ.

A character representing a vowel in a written language

Ví dụ
02

Âm đơn nguyên (âm nguyên âm): một âm trong lời nói được tạo ra mà không có sự thu hẹp đáng kể của luồng khí trong họng, miệng hay môi — tức là âm phát ra bằng luồng hơi thông thoáng (ví dụ: a, e, i, o, u).

A speech sound in many languages that is produced without significant constriction of the airflow in the vocal tract

Ví dụ
03

Một chữ cái trong bảng chữ cái đại diện cho âm nguyên âm, cụ thể là a, e, i, o, u (và đôi khi y). Nguyên âm là những âm phát ra khi không có sự cản trở mạnh trong miệng, thường là phần nhạc của âm tiết.

A letter of the alphabet that represents a vowel sound specifically a e i o u and sometimes y

Ví dụ

Vowel(Adjective)

01

Thuộc về nguyên âm; liên quan đến âm nguyên âm (âm của chữ cái a, e, i, o, u...). Dùng để mô tả những âm hoặc ký hiệu là nguyên âm.

Relating to or denoting a vowel

Ví dụ
02

Liên quan đến âm nguyên âm (âm tiết có rung thanh và thường mở miệng), tức là chỉ những âm khác với phụ âm.

Designating or relating to a vowel sound as opposed to a consonant sound

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ