Bản dịch của từ Vowel trong tiếng Việt
Vowel

Vowel(Noun)
Ký tự đại diện cho một nguyên âm trong hệ chữ viết (như a, e, i, o, u), tức là các chữ cái phát âm mở tạo thanh âm trong từ.
A character representing a vowel in a written language
Âm đơn nguyên (âm nguyên âm): một âm trong lời nói được tạo ra mà không có sự thu hẹp đáng kể của luồng khí trong họng, miệng hay môi — tức là âm phát ra bằng luồng hơi thông thoáng (ví dụ: a, e, i, o, u).
A speech sound in many languages that is produced without significant constriction of the airflow in the vocal tract
Một chữ cái trong bảng chữ cái đại diện cho âm nguyên âm, cụ thể là a, e, i, o, u (và đôi khi y). Nguyên âm là những âm phát ra khi không có sự cản trở mạnh trong miệng, thường là phần nhạc của âm tiết.
A letter of the alphabet that represents a vowel sound specifically a e i o u and sometimes y
Vowel(Adjective)
Liên quan đến âm nguyên âm (âm tiết có rung thanh và thường mở miệng), tức là chỉ những âm khác với phụ âm.
Designating or relating to a vowel sound as opposed to a consonant sound
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Nguyên âm (vowel) là một loại âm trong ngôn ngữ, được nhận diện bởi khả năng phát ra âm thanh một cách tự do mà không bị cản trở bởi cử động của lưỡi, môi, hoặc các bộ phận khác của khoang miệng. Trong tiếng Anh, nguyên âm thường bao gồm các chữ cái a, e, i, o, u và đôi khi y. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách phát âm và một số từ liên quan có thể khác nhau, nhưng chức năng và ý nghĩa của nguyên âm vẫn được giữ nguyên.
Từ "vowel" xuất phát từ tiếng Latinh "vocalis", có nghĩa là "thuộc về giọng nói". Căn nguyên của từ này liên quan đến chữ cái biểu thị âm thanh trong ngôn ngữ, cụ thể là các nguyên âm, thường được định nghĩa là các âm thanh có thể phát ra mà không có sự cản trở trong đường đi của không khí. Qua lịch sử, "vowel" đã được sử dụng để chỉ những âm sắc này, phản ánh sự thiết yếu của chúng trong cấu trúc và âm vị học của ngôn ngữ.
Từ "vowel" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi mà thí sinh cần phải nhận diện và phân biệt âm vị. Trong bối cảnh học ngôn ngữ, "vowel" thường được sử dụng khi phân tích cấu trúc âm thanh của từ, trong giáo trình ngữ âm, và khi thảo luận về ngôn ngữ học. Từ này cũng thường gặp trong các tài liệu giáo dục liên quan đến phát âm và ngữ pháp.
Họ từ
Nguyên âm (vowel) là một loại âm trong ngôn ngữ, được nhận diện bởi khả năng phát ra âm thanh một cách tự do mà không bị cản trở bởi cử động của lưỡi, môi, hoặc các bộ phận khác của khoang miệng. Trong tiếng Anh, nguyên âm thường bao gồm các chữ cái a, e, i, o, u và đôi khi y. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách phát âm và một số từ liên quan có thể khác nhau, nhưng chức năng và ý nghĩa của nguyên âm vẫn được giữ nguyên.
Từ "vowel" xuất phát từ tiếng Latinh "vocalis", có nghĩa là "thuộc về giọng nói". Căn nguyên của từ này liên quan đến chữ cái biểu thị âm thanh trong ngôn ngữ, cụ thể là các nguyên âm, thường được định nghĩa là các âm thanh có thể phát ra mà không có sự cản trở trong đường đi của không khí. Qua lịch sử, "vowel" đã được sử dụng để chỉ những âm sắc này, phản ánh sự thiết yếu của chúng trong cấu trúc và âm vị học của ngôn ngữ.
Từ "vowel" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi mà thí sinh cần phải nhận diện và phân biệt âm vị. Trong bối cảnh học ngôn ngữ, "vowel" thường được sử dụng khi phân tích cấu trúc âm thanh của từ, trong giáo trình ngữ âm, và khi thảo luận về ngôn ngữ học. Từ này cũng thường gặp trong các tài liệu giáo dục liên quan đến phát âm và ngữ pháp.
