Bản dịch của từ Vowel trong tiếng Việt
Vowel

Vowel (Noun)
Ký tự đại diện cho một nguyên âm trong hệ chữ viết (như a, e, i, o, u), tức là các chữ cái phát âm mở tạo thanh âm trong từ.
A character representing a vowel in a written language
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Âm đơn nguyên (âm nguyên âm): một âm trong lời nói được tạo ra mà không có sự thu hẹp đáng kể của luồng khí trong họng, miệng hay môi — tức là âm phát ra bằng luồng hơi thông thoáng (ví dụ: a, e, i, o, u).
A speech sound in many languages that is produced without significant constriction of the airflow in the vocal tract
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chữ cái trong bảng chữ cái đại diện cho âm nguyên âm, cụ thể là a, e, i, o, u (và đôi khi y). Nguyên âm là những âm phát ra khi không có sự cản trở mạnh trong miệng, thường là phần nhạc của âm tiết.
A letter of the alphabet that represents a vowel sound specifically a e i o u and sometimes y
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vowel (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến âm nguyên âm (âm tiết có rung thanh và thường mở miệng), tức là chỉ những âm khác với phụ âm.
Designating or relating to a vowel sound as opposed to a consonant sound
Từ tiếng Việt gần nghĩa
