Anh - Việt

Bản dịch của từ Vowel trong tiếng Việt

vowel

AdjectiveNoun

vowel (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Thuộc về nguyên âm; liên quan đến âm nguyên âm (âm của chữ cái a, e, i, o, u...). Dùng để mô tả những âm hoặc ký hiệu là nguyên âm.

Relating to or denoting a vowel

Ví dụ
Từ 'social' có hai chữ cái nguyên âm, 'o' và 'a'.The word 'social' contains two vowel letters, 'o' and 'a'.
Nhiều người không nhận ra âm nguyên âm trong các cuộc trò chuyện xã hội.Many people do not recognize the vowel sounds in social conversations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến âm nguyên âm (âm tiết có rung thanh và thường mở miệng), tức là chỉ những âm khác với phụ âm.

Designating or relating to a vowel sound as opposed to a consonant sound

Ví dụ
Trong truyền thông xã hội, âm nguyên âm có thể thay đổi ý nghĩa từ.In social media, a vowel sound can change the meaning of words.
Nhiều người không nhận ra âm nguyên âm trong các cuộc trò chuyện xã hội.Many people do not recognize the vowel sounds in social conversations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

vowel (Noun)

/vˈaʊl/
/vˈaʊl/
AI

Nghĩa 01

Âm đơn nguyên (âm nguyên âm): một âm trong lời nói được tạo ra mà không có sự thu hẹp đáng kể của luồng khí trong họng, miệng hay môi — tức là âm phát ra bằng luồng hơi thông thoáng (ví dụ: a, e, i, o, u).

A speech sound in many languages that is produced without significant constriction of the airflow in the vocal tract

Ví dụ
Chữ 'A' là một nguyên âm trong bảng chữ cái tiếng Anh.The letter 'A' is a vowel in the English alphabet.
Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc nhận diện âm nguyên âm trong tiếng Anh.Many students struggle to identify vowel sounds in spoken English.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ký tự đại diện cho một nguyên âm trong hệ chữ viết (như a, e, i, o, u), tức là các chữ cái phát âm mở tạo thanh âm trong từ.

A character representing a vowel in a written language

Ví dụ
Chữ 'A' là một nguyên âm trong bảng chữ cái tiếng Anh.The letter 'A' is a vowel in the English alphabet.
Từ 'social' có ba nguyên âm: O, I và A.The word 'social' contains three vowels: O, I, and A.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một chữ cái trong bảng chữ cái đại diện cho âm nguyên âm, cụ thể là a, e, i, o, u (và đôi khi y). Nguyên âm là những âm phát ra khi không có sự cản trở mạnh trong miệng, thường là phần nhạc của âm tiết.

A letter of the alphabet that represents a vowel sound specifically a e i o u and sometimes y

Ví dụ
Từ 'social' chứa ba nguyên âm: o, i, và a.The word 'social' contains three vowels: o, i, and a.
Nhiều người không nhận ra tầm quan trọng của âm nguyên âm trong lời nói.Many people do not recognize the importance of vowel sounds in speech.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh