consonant
AdjectiveNoun
consonant (Adjective)
/kˈɑnsənn̩t/
/kˈɑnsənn̩t/
AI
Ví dụ
Âm vị hữu thanh trong tiếng Anh là khó khăn với một số học viên.The consonant sounds in English are challenging for some learners.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc phát âm các chữ cái phụ âm.She struggled with the pronunciation of the consonant letters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Quan điểm của họ về vấn đề đó đồng thanh.Their views on the matter were consonant.
Đội làm việc theo cách đồng thanh để đạt mục tiêu.The team worked in a consonant manner towards their goal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
consonant (Noun)
/kˈɑnsənn̩t/
/kˈɑnsənn̩t/
AI
Ví dụ
Tiếng Anh có 21 phụ âm trong bảng chữ cái của nó.English has 21 consonants in its alphabet.
Từ 'book' bắt đầu bằng một phụ âm.The word 'book' starts with a consonant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của consonant (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
consonant | consonants |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Âm phụ âm (consonant) là một thành phần trong ngôn ngữ được sản xuất khi luồng không khí từ phổi bị ngăn cản một phần hoặc hoàn toàn ở một số vị trí trong khoang miệng. Trong tiếng Anh, âm phụ âm bao gồm nhiều loại, như phụ âm âm vị (voiced) và phụ âm vô thanh (voiceless). Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không ảnh hưởng lớn đến cách phát âm âm phụ âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng và tần suất xuất hiện của chúng trong các từ và cấu trúc ngữ pháp nhất định.