Bản dịch của từ Basic trong tiếng Việt
Basic
AdjectiveNoun

Basic (Adjective)
ˈbeɪ.sɪk
ˈbeɪ.sɪk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cơ bản; tạo nền tảng hoặc điểm khởi đầu thiết yếu; quan trọng và không thể thiếu để hiểu hoặc phát triển các phần khác.
Forming an essential foundation or starting point; fundamental.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Basic (Noun)
bˈeisɪk
bˈeisɪk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
