Bản dịch của từ Fundamental trong tiếng Việt

Fundamental

AdjectiveNoun [U/C]

Fundamental (Adjective)

ˌfʌn.dəˈmen.təl
ˌfʌn.dəˈmen.təl
01

Cơ bản và quan trọng, chủ yếu

Basic and important, mainly

Ví dụ

Education is a fundamental right for all citizens in society.

Giáo dục là quyền cơ bản của mọi công dân trong xã hội.

Understanding cultural differences is fundamental for social harmony.

Hiểu được sự khác biệt về văn hóa là nền tảng cho sự hòa hợp xã hội.

02

Hình thành cơ sở hoặc cốt lõi cần thiết; có tầm quan trọng trung tâm.

Forming a necessary base or core; of central importance.

Ví dụ

Education is fundamental for societal progress and development.

Giáo dục là cơ sở quan trọng cho tiến bộ và phát triển xã hội.

Respect for others' beliefs is a fundamental aspect of social harmony.

Tôn trọng niềm tin của người khác là một khía cạnh cơ bản của hòa bình xã hội.

Kết hợp từ của Fundamental (Adjective)

CollocationVí dụ

Fairly fundamental

Khá cơ bản

Understanding social norms is fairly fundamental in community interactions.

Hiểu biết về các quy tắc xã hội là khá cơ bản trong giao tiếp cộng đồng.

Quite fundamental

Khá cơ bản

Understanding social norms is quite fundamental for integration.

Hiểu biết về quy tắc xã hội rất cơ bản cho sự hòa nhập.

Absolutely fundamental

Tuyệt đối cơ bản

Friendship is absolutely fundamental in building a strong community.

Tình bạn là hoàn toàn cơ bản trong việc xây dựng một cộng đồng mạnh mẽ.

Rather fundamental

Khá cơ bản

Education is a rather fundamental aspect of social development.

Giáo dục là một khía cạnh khá cơ bản của phát triển xã hội.

Truly fundamental

Thực sự cơ bản

Education is truly fundamental for social development.

Giáo dục thực sự cơ bản cho sự phát triển xã hội.

Fundamental (Noun)

fˌʌndəmˈɛnl̩
fˌʌndəmˈɛntl̩
01

Một nốt, giai điệu hoặc tần số cơ bản.

A fundamental note, tone, or frequency.

Ví dụ

The fundamental of the social event was the keynote speaker.

Nền tảng của sự kiện xã hội là người phát biểu chính.

Her speech set the fundamental for the charity organization's mission.

Bài phát biểu của cô ấy đặt nền tảng cho nhiệm vụ của tổ chức từ thiện.

02

Một quy tắc hoặc nguyên tắc trung tâm hoặc chính yếu làm cơ sở cho một điều gì đó.

A central or primary rule or principle on which something is based.

Ví dụ

Respect is a fundamental in building strong social relationships.

Sự tôn trọng là một nguyên tắc cơ bản trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội mạnh mẽ.

Equality is a fundamental that should be upheld in society.

Sự bình đẳng là một nguyên tắc cơ bản mà nên được duy trì trong xã hội.

Kết hợp từ của Fundamental (Noun)

CollocationVí dụ

Sound fundamentals

Nền tảng vững chắc

The community center's success is built on sound fundamentals.

Sự thành công của trung tâm cộng đồng được xây dựng trên cơ sở vững chắc.

Economic fundamentals

Cơ bản kinh tế

Understanding economic fundamentals is crucial for social development.

Hiểu biết cơ bản về kinh tế là quan trọng cho phát triển xã hội.

Solid fundamentals

Nền tảng vững chắc

Social interaction is built on solid fundamentals of communication and trust.

Tương tác xã hội được xây dựng trên nền tảng cơ bản vững chắc của giao tiếp và niềm tin.

Basic fundamentals

Cơ bản

Understanding basic fundamentals of social interaction is crucial for communication.

Hiểu biết cơ bản về cơ sở xã hội là quan trọng cho giao tiếp.

Good fundamentals

Nền tảng tốt

She has good fundamentals in communication skills.

Cô ấy có nền tảng tốt về kỹ năng giao tiếp.

Mô tả từ

“fundamental” thường xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 2 và Reading với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “cơ bản và quan trọng, chủ yếu” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 2 là 9 lần/15602 từ được sử dụng). Từ “fundamental” chỉ thỉnh thoảng xuất hiện trong các kỹ năng còn lại và gần như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “fundamental” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Fundamental

Không có idiom phù hợp