frequency
frequency (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tần số: số lần dao động (sóng) xảy ra trong một giây. Dùng để nói về tốc độ lặp lại của sóng âm, sóng vô tuyến, ánh sáng... Đơn vị thường là hertz (Hz).
The rate per second of a vibration constituting a wave, either in a material (as in sound waves), or in an electromagnetic field (as in radio waves and light)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của frequency (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
frequency | frequencies |
Kết hợp từ của frequency (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tần số vi ba microwave frequency | Tần số vi sóng ảnh hưởng đến tốc độ nấu ăn ở nhà. The microwave frequency affects how quickly food cooks in homes. |
tần suất giảm reduced frequency | Mạng xã hội đã giảm tần suất giao tiếp trực tiếp giữa thanh thiếu niên. Social media has reduced frequency of face-to-face interactions among teenagers. |
tần suất tương tự similar frequency | Nhiều sinh viên có tần suất sử dụng mạng xã hội giống nhau hàng ngày. Many students have similar frequency of social media use daily. |
tần số vô tuyến radio frequency | Tần số radio được sử dụng cho quảng cáo mạng xã hội rất hiệu quả. The radio frequency used for social media ads is very effective. |
tần suất giống nhau same frequency | Học sinh thường chia sẻ tần số giống nhau khi thảo luận về các vấn đề xã hội. Students often share the same frequency in discussing social issues. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tần suất, trong ngữ nghĩa tổng quát, đề cập đến số lần một sự kiện xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định. Trong lĩnh vực thống kê và vật lý, tần suất còn chỉ số lần lặp lại của một hiện tượng trong một tập hợp dữ liệu. Trong tiếng Anh, "frequency" giữ nguyên hình thức viết trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, tuy nhiên, cách phát âm có thể có một vài khác biệt nhẹ. Tần suất là một khái niệm quan trọng trong khoa học và nghiên cứu định lượng.