wave
wave (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một sự xuất hiện đột ngột hoặc sự gia tăng nhanh chóng của một hiện tượng, cảm xúc hoặc tình trạng (ví dụ: một đợt tăng ca nhiễm bệnh, một làn sóng cảm xúc).
A sudden occurrence of or increase in a phenomenon feeling or emotion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một dao động định kỳ của các phần tử trong một môi chất, có thể lan truyền mà không làm dịch chuyển vĩnh viễn những phần tử đó, như khi sóng cơ học, sóng âm hoặc sóng nhiệt truyền qua.
A periodic disturbance of the particles of a substance which may be propagated without net movement of the particles such as in the passage of undulating motion heat or sound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wave (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wave | waves |
Kết hợp từ của wave (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sóng gần đây recent wave | Sóng lớn gần đây về hoạt động trực tuyến đang tăng tốc. The recent wave of online activism is gaining momentum. |
sóng lớn đến oncoming wave | Sóng bắt đầu của những người ảnh hưởng trên mạng xã hội đang thay đổi chiến lược tiếp thị. The oncoming wave of social media influencers is changing marketing strategies. |
ông sói giant wave | Sóng khổng lồ của lòng tốt lan rộng trong cộng đồng. The giant wave of kindness swept through the community. |
gợn sóng nhỏ little wave | Sóng nhỏ của truyền thông xã hội đã đưa mọi người gần nhau hơn. The little wave of social media brought people closer together. |
Sóng cao 40 feet 40-foot wave | Sóng cao 40 feet đánh vào bờ, tạo nên một cảnh tượng. The 40-foot wave crashed against the shore, creating a spectacle. |
wave (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wave (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wave |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | waved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | waved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | waves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | waving |
Kết hợp từ của wave (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
biến thành sóng turn to wave | Học sinh thường vẫy tay khi thấy bạn bè. Students often turn to wave when they see their friends. |
quay và vẫy tay turn and wave | Tại bữa tiệc, Sarah quay lại và vẫy tay với bạn Lisa. At the party, Sarah turned and waved to her friend Lisa. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wave" trong tiếng Anh có nghĩa là sóng, thường chỉ ra sự chuyển động lên xuống hoặc sự lan tỏa của một lực vật lý, chẳng hạn như sóng nước hoặc sóng âm. Trong tiếng Anh Anh, "wave" có thể được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh khác nhau như vật lý hoặc địa lý. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng được sử dụng tương tự, tuy nhiên cách phát âm có thể khác ở một số khu vực. Có thể nghe thấy sự khác biệt trong cách nhấn âm và ngữ điệu, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên.