Bản dịch của từ Wave: trong tiếng Việt

Wave:

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wave: (Noun Countable)

wˈeɪv
ˈweɪv
01

Sự gia tăng hoặc lan rộng mạnh mẽ trong một thời gian của hoạt động, cảm xúc hay sự việc.

A sudden increase or spread of a feeling activity or event affecting many people

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cử động vẫy tay hoặc vẫy cánh tay để chào, tạm biệt hoặc thu hút sự chú ý.

A movement of the hand or arm used to greet someone say goodbye or attract attention

Ví dụ
03

Khối nước nhô lên rồi hạ xuống và di chuyển trên bề mặt biển, hồ hoặc sông.

A moving ridge or swell on the surface of water especially the sea

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Sự lan truyền của năng lượng hoặc dao động qua môi trường hay không gian, như ánh sáng hoặc âm thanh.

A pattern of energy or movement that travels through a substance or through space for example light or sound

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Wave: (Verb)

wˈeɪv
ˈweɪv
01

Di chuyển hoặc làm cho vật di chuyển nhẹ nhàng qua lại hay lên xuống.

To move or make something move gently from side to side or up and down

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cử động bàn tay hoặc cánh tay qua lại để chào, tạm biệt hoặc gây sự chú ý.

To move your hand or arm from side to side to greet someone say goodbye or attract attention

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa