Bản dịch của từ Wave trong tiếng Việt
Wave

Wave(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một sự rối loạn trong không khí hoặc môi trường khác, thường dưới dạng sóng xung hoặc dao động.
A disturbance in the air or an unusual environment manifesting as ripples or oscillations
空气中或其他环境中不寻常的扰动,表现为涟漪或震荡的现象
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Wave(Verb)
Đi lên đi xuống theo hình sóng
A gesture where the hand is raised and moved back and forth, usually as a greeting or signal.
这是一个手势,手掌举起后来回挥动,通常用来看作打招呼或发出信号的动作。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phát ra sóng hoặc các làn sóng
A disturbance in the air or another medium, usually in the form of ripples or oscillations
空中或其他媒介中的某种不稳定状态,通常表现为波动或振动的形式。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đưa tay trái phải để chào hỏi hoặc để ra hiệu
A long stream of water curves into an arch before flowing down the shoreline.
一条弯曲的水流像拱形一样流向海岸。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
