Bản dịch của từ Wave trong tiếng Việt
Wave

Wave(Noun)
Một sự xuất hiện đột ngột hoặc sự gia tăng nhanh chóng của một hiện tượng, cảm xúc hoặc tình trạng (ví dụ: một đợt tăng ca nhiễm bệnh, một làn sóng cảm xúc).
A sudden occurrence of or increase in a phenomenon feeling or emotion.
突发的现象或情感的增加
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một dao động định kỳ của các phần tử trong một môi chất, có thể lan truyền mà không làm dịch chuyển vĩnh viễn những phần tử đó, như khi sóng cơ học, sóng âm hoặc sóng nhiệt truyền qua.
A periodic disturbance of the particles of a substance which may be propagated without net movement of the particles such as in the passage of undulating motion heat or sound.
波动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Wave (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Wave | Waves |
Wave(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Wave (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Wave |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Waved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Waved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Waves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Waving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wave" trong tiếng Anh có nghĩa là sóng, thường chỉ ra sự chuyển động lên xuống hoặc sự lan tỏa của một lực vật lý, chẳng hạn như sóng nước hoặc sóng âm. Trong tiếng Anh Anh, "wave" có thể được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh khác nhau như vật lý hoặc địa lý. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng được sử dụng tương tự, tuy nhiên cách phát âm có thể khác ở một số khu vực. Có thể nghe thấy sự khác biệt trong cách nhấn âm và ngữ điệu, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên.
Từ "wave" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ "waven" và có liên quan đến tiếng Đức cổ "wafō" có nghĩa là "vỗ", "gợn sóng". Cả hai từ này đều bắt nguồn từ gốc tiếng Đức nguyên thủy *wāzō, mô tả sự chuyển động lên xuống của nước hoặc vật thể. Ý nghĩa hiện nay của từ "wave" không chỉ giới hạn trong các hiện tượng tự nhiên, mà còn mở rộng ra các lĩnh vực như điện từ và âm thanh, phản ánh sự thích ứng ngữ nghĩa theo thời gian.
Từ "wave" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi thường liên quan đến các chủ đề khoa học và tự nhiên. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả hiện tượng tự nhiên, và các hoạt động thể thao dưới nước. Ngoài ra, "wave" cũng thường được sử dụng trong văn hóa thông thường như một biệu hiện chào hỏi hoặc dấu hiệu, cho thấy tính đa dạng trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "wave" trong tiếng Anh có nghĩa là sóng, thường chỉ ra sự chuyển động lên xuống hoặc sự lan tỏa của một lực vật lý, chẳng hạn như sóng nước hoặc sóng âm. Trong tiếng Anh Anh, "wave" có thể được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh khác nhau như vật lý hoặc địa lý. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng được sử dụng tương tự, tuy nhiên cách phát âm có thể khác ở một số khu vực. Có thể nghe thấy sự khác biệt trong cách nhấn âm và ngữ điệu, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên.
Từ "wave" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ "waven" và có liên quan đến tiếng Đức cổ "wafō" có nghĩa là "vỗ", "gợn sóng". Cả hai từ này đều bắt nguồn từ gốc tiếng Đức nguyên thủy *wāzō, mô tả sự chuyển động lên xuống của nước hoặc vật thể. Ý nghĩa hiện nay của từ "wave" không chỉ giới hạn trong các hiện tượng tự nhiên, mà còn mở rộng ra các lĩnh vực như điện từ và âm thanh, phản ánh sự thích ứng ngữ nghĩa theo thời gian.
Từ "wave" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi thường liên quan đến các chủ đề khoa học và tự nhiên. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả hiện tượng tự nhiên, và các hoạt động thể thao dưới nước. Ngoài ra, "wave" cũng thường được sử dụng trong văn hóa thông thường như một biệu hiện chào hỏi hoặc dấu hiệu, cho thấy tính đa dạng trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
