Bản dịch của từ Wavy trong tiếng Việt

Wavy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wavy (Adjective)

wˈeɪvi
ˈweɪvi
01

Có một chuỗi đường cong mềm mại hoặc chuyển động theo dạng sóng.

Having a series of smooth curves or moving in a wavelike pattern

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không rõ ràng, không ổn định hoặc thay đổi thất thường.

Not clear steady or consistent uncertain or fluctuating

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa