Bản dịch của từ Wavy trong tiếng Việt
Wavy
Adjective

Wavy(Adjective)
wˈeɪvi
ˈweɪvi
02
Đặc trưng bởi một bề mặt gợn sóng mượt mà.
Characterized by a smooth undulating surface
Ví dụ
03
Không thẳng, mà có hình dạng cong hoặc gợn sóng.
Not straight curved or undulating in appearance
Ví dụ
