Bản dịch của từ Wavy trong tiếng Việt
Wavy
Adjective

Wavy (Adjective)
wˈeɪvi
ˈweɪvi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Không rõ ràng, không ổn định hoặc thay đổi thất thường.
Not clear steady or consistent uncertain or fluctuating
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
