Anh - Việt

Bản dịch của từ Wavy trong tiếng Việt

wavy

Adjective

wavy (Adjective)

/wˈeɪvi/
/ˈweɪvi/
AI

Nghĩa 01

Không rõ ràng, không ổn định hoặc thay đổi thất thường.

Not clear steady or consistent uncertain or fluctuating

Ví dụ
Năm 2023, Maya thấy sự ủng hộ nhà ở xã hội trong khảo sát của mình lúc tăng lúc giảm.In 2023, Maya saw wavy support for social housing in her survey.
Báo cáo cho thấy niềm tin xã hội không dao động sau chiến dịch của Elena.The report shows that social trust was not wavy after Elena's campaign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có một chuỗi đường cong mềm mại hoặc chuyển động theo dạng sóng.

Having a series of smooth curves or moving in a wavelike pattern

Ví dụ
Mái tóc gợn sóng của Maya xuất hiện trong ảnh chiến dịch truyền thông xã hội.Maya's wavy hair appeared in her social media campaign photo.
Biểu đồ mạng xã hội trong khảo sát không có đường lượn sóng.The survey image showed no wavy lines in the social network chart.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh