Bản dịch của từ Wavy trong tiếng Việt
Wavy
Adjective

Wavy(Adjective)
wˈeɪvi
ˈweɪvi
01
Không thẳng mà uốn cong hoặc gợn sóng khi nhìn vào
It isn't straight; instead, it has a curved or wavy shape.
它不是笔直的,而是弯曲或起伏的形状。
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
Wavy

Không thẳng mà uốn cong hoặc gợn sóng khi nhìn vào
It isn't straight; instead, it has a curved or wavy shape.
它不是笔直的,而是弯曲或起伏的形状。