Bản dịch của từ Wavy trong tiếng Việt

Wavy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wavy(Adjective)

wˈeɪvi
ˈweɪvi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ