disturbance
disturbance (Noun Countable)
Nghĩa 01
Tình trạng bị làm phiền, xáo trộn hoặc gây ồn, náo động; một sự can nhiễu hay quấy rầy làm gián đoạn trật tự hoặc yên tĩnh.
Disturbance, disturbance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của disturbance (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mức độ xáo trộn level disturbance | Mức độ rối loạn trong xã hội tăng lên trong các cuộc biểu tình năm 2020. The level disturbance in society increased during the 2020 protests. |
disturbance (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng hoạt động tinh thần hoặc cơ thể bị xáo trộn, không còn bình thường; sự rối loạn gây khó khăn cho việc suy nghĩ, cảm xúc hoặc chức năng sinh lý.
A state in which normal mental or physical functioning is disrupted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự làm xáo trộn, can thiệp vào tình trạng yên bình hoặc ổn định; gây ra sự náo động, phiền nhiễu hoặc gián đoạn.
The interruption of a settled and peaceful condition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của disturbance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
disturbance | disturbances |
Kết hợp từ của disturbance (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mức độ rối loạn level disturbance | Mức độ rối loạn trong cộng đồng tăng lên trong các cuộc biểu tình năm ngoái. The level disturbance in the community increased during the protests last year. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disturbance" trong tiếng Anh thường chỉ sự rối loạn hoặc xáo trộn, có thể liên quan đến các hiện tượng tự nhiên như bão tố hoặc đến các tình huống xã hội như biểu tình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có sự tương đồng về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh có thể nhấn mạnh âm "u" trong khi người Mỹ thường phát âm "ə" nhấn mạnh hơn. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, xã hội học và tâm lý học để mô tả tác động tiêu cực đến hệ thống hoặc môi trường.