Bản dịch của từ Peaceful trong tiếng Việt

Peaceful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peaceful (Adjective)

pˈiːsfəl
ˈpisfəɫ
01

Không có bạo lực, chiến tranh hoặc xung đột; hướng đến việc tránh xung đột.

Not involving violence war or conflict seeking to avoid conflict

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Yên tĩnh, thanh bình và không bị làm phiền bởi tiếng ồn hoặc sự xáo trộn.

Quiet calm and free from disturbance or noise

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa