Bản dịch của từ Peaceful. trong tiếng Việt
Peaceful.
Adjective

Peaceful.(Adjective)
pˈiːsfəl
ˈpisfəɫ
01
Được đặc trưng bởi sự hòa bình và hài hòa
Characterized by peace and harmony
以和平与和谐为特征
Ví dụ
02
Thoải mái khỏi những phiền nhiễu, yên bình
Peaceful and undisturbed
宁静,没有被打扰
Ví dụ
04
Liên quan đến hoặc góp phần thúc đẩy hòa bình
Related to peace or helping to foster peace
与和平相关或为和平的实现做出贡献
Ví dụ
05
Thúc đẩy hoặc mang đặc điểm của sự bình yên, không bị xáo trộn
Encouraging or characterized by a peaceful, undisturbed tranquility
推动或以不被打扰的宁静为特色
Ví dụ
