Bản dịch của từ Peaceful trong tiếng Việt
Peaceful
Adjective

Peaceful (Adjective)
pˈiːsfəl
ˈpisfəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Yên tĩnh, thanh bình và không bị làm phiền bởi tiếng ồn hoặc sự xáo trộn.
Quiet calm and free from disturbance or noise
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
