Bản dịch của từ Interruption trong tiếng Việt
Interruption

Interruption (Noun)
Một khoảng dừng hoặc gián đoạn trong lời nói, hành động, hoặc sự liên tục.
A pause or break in speech action or continuity
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sự kiện gây ra sự ngắt quãng hoặc rối loạn trong một quy trình hoặc hoạt động.
An event that causes a break or disturbance in a process or activity
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động làm gián đoạn hoặc phá vỡ sự liên tục của một cái gì đó.
The act of interrupting or breaking the continuity of something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Interruption (Noun)
Hành động cắt đứt hoặc làm gián đoạn sự liên tục của một cái gì đó.
The action of interrupting or breaking the continuity of something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự gián đoạn trong tính liên tục của một quá trình hoặc sự kiện
A break in the continuity of a process or event
Từ tiếng Việt gần nghĩa
