interrupting
interrupting (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
interrupting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của interrupting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | interrupt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | interrupted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | interrupted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | interrupts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | interrupting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "interrupting" là dạng phân từ hiện tại của động từ "interrupt", nghĩa là ngắt lời hoặc làm gián đoạn một hành động hoặc cuộc nói chuyện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ ở một số âm, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vấn đề này không hề thay đổi. Tóm lại, "interrupting" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không tôn trọng đối phương trong giao tiếp.