Anh - Việt

Bản dịch của từ Interrupting trong tiếng Việt

interrupting

AdjectiveVerb

interrupting (Adjective)

/ˌɪnɚˈʌptɪŋ/
/ˌɪntɚˈʌptɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm gián đoạn, gây dừng hoặc ngắt quãng quá trình đang diễn ra; không cho hoạt động tiếp tục liên tục.

stopping the continuous progress of an activity or process.

Ví dụ
Âm thanh gián đoạn đã làm gián đoạn cuộc họp.The interrupting noise disrupted the meeting.
Cô ấy cảm thấy khó chịu vì cuộc gọi gián đoạn.She felt annoyed by the interrupting phone calls.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

interrupting (Verb)

/ˌɪnɚˈʌptɪŋ/
/ˌɪntɚˈʌptɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm gián đoạn; chặn đứng hoặc tạm dừng sự tiếp diễn liên tục của một hoạt động, công việc hoặc quá trình.

stop the continuous progress of an activity or process.

Ví dụ
Cô ấy đã liên tục ngắt lời người phát biểu trong hội nghị.She kept interrupting the speaker during the conference.
Ngắt lời ai đó khi họ đang nói được xem là bất lịch sự.Interrupting someone while they are talking is considered rude.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm gián đoạn, xen vào bằng cách nói hoặc làm điều gì đó để phá vỡ sự yên lặng hoặc ngắt lời người khác.

say or do something to break the silence.

Ví dụ
Cô ấy liên tục ngắt lời anh ta trong cuộc họp.She kept interrupting him during the meeting.
Ngắt lời trong cuộc trò chuyện được coi là thất lịch ở một số văn hóa.Interrupting a conversation is considered impolite in some cultures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của interrupting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

interrupt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

interrupted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

interrupted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

interrupts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

interrupting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh