ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Break
Làm gián đoạn; tạm dừng một hoạt động, cuộc nói chuyện hoặc tiến trình để khiến nó ngưng lại một lát.
To interrupt, to interrupt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm hỏng, làm vỡ hoặc vi phạm một điều gì đó; gây tổn hại về thể chất hoặc làm trái quy định/luật lệ.
Break, violate, damage.
Tình trạng bị hỏng, bị vỡ hoặc sự vi phạm (sự phá vỡ) của một thứ gì đó; chỉ tổn thất do bị phá hủy hoặc vi phạm quy tắc/điều khoản. (Dùng cho danh từ, không đếm được)
Breakage, violation, damage.
Sự gián đoạn, sự ngắt quãng (thời gian tạm dừng hoạt động hoặc công việc).
Disruption, interruption.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/break/