Bản dịch của từ Break trong tiếng Việt

Break

Verb Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break(Verb)

breɪk
breɪk
01

Làm gián đoạn; tạm dừng một hoạt động, cuộc nói chuyện hoặc tiến trình để khiến nó ngưng lại một lát.

To interrupt, to interrupt.

打断

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm hỏng, làm vỡ hoặc vi phạm một điều gì đó; gây tổn hại về thể chất hoặc làm trái quy định/luật lệ.

Break, violate, damage.

破坏,违反

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Break (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Break

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Broke

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Broken

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Breaks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Breaking

Break(Noun Uncountable)

breɪk
breɪk
01

Sự gián đoạn, sự ngắt quãng (thời gian tạm dừng hoạt động hoặc công việc).

Disruption, interruption.

中断,打断

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng bị hỏng, bị vỡ hoặc sự vi phạm (sự phá vỡ) của một thứ gì đó; chỉ tổn thất do bị phá hủy hoặc vi phạm quy tắc/điều khoản. (Dùng cho danh từ, không đếm được)

Breakage, violation, damage.

破坏,违反

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ