Bản dịch của từ Break trong tiếng Việt
Break

Break (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Break (Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự gián đoạn, sự ngắt quãng (thời gian tạm dừng hoạt động hoặc công việc).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Break" là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm cho một vật bị vỡ hoặc ngừng hoạt động. Trong ngữ cảnh danh từ, “break” có thể chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi. Phiên bản tiếng Anh Mỹ sử dụng "break" với tần suất cao hơn trong các cụm từ như "spring break", trong khi tiếng Anh Anh cũng có những biến thể như "break up" chỉ việc chia tay. Sự khác biệt về cách phát âm chủ yếu thể hiện trong âm nhấn, nhưng nghĩa cơ bản vẫn tương tự ở cả hai biến thể.
Họ từ
"Break" là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm cho một vật bị vỡ hoặc ngừng hoạt động. Trong ngữ cảnh danh từ, “break” có thể chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi. Phiên bản tiếng Anh Mỹ sử dụng "break" với tần suất cao hơn trong các cụm từ như "spring break", trong khi tiếng Anh Anh cũng có những biến thể như "break up" chỉ việc chia tay. Sự khác biệt về cách phát âm chủ yếu thể hiện trong âm nhấn, nhưng nghĩa cơ bản vẫn tương tự ở cả hai biến thể.
