break
break (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của break (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | break |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | broke |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | broken |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | breaks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | breaking |
Kết hợp từ của break (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phá vỡ sự thất bại 1 fail break | Nhiều sinh viên không thể phá vỡ rào cản xã hội trong thảo luận lớp. Many students fail to break the social barriers in class discussions. |
bắt đầu khóc 2 start crying break | Nhiều sinh viên bắt đầu khóc trong bài kiểm tra nói IELTS. Many students start crying during the IELTS speaking test. |
phân tích break down | Mạng xã hội có thể phá vỡ rào cản giữa các nền văn hóa và cộng đồng. Social media can break down barriers between different cultures and communities. |
break (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Sự gián đoạn, sự ngắt quãng (thời gian tạm dừng hoạt động hoặc công việc).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của break (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kỳ nghỉ hè summer break | Bạn có thích kỳ nghỉ hè với bạn bè không? Do you enjoy your summer break with friends? |
kỳ nghỉ xuân spring break | Bạn đã đi chuyến du lịch nghỉ xuân cùng bạn bè chưa? Did you go on a spring break trip with your friends? |
ngưng hoàn toàn complete break | Cô ấy đã hoàn toàn ngừng sử dụng mạng xã hội trong kỳ thi của mình. She took a complete break from social media during her exams. |
giờ nghỉ trưa lunch break | Bạn có nghỉ giữa giờ trưa trong quá trình luyện thi IELTS không? Do you take a lunch break during your IELTS preparation? |
kỳ nghỉ holiday break | Trong kỳ nghỉ lễ, Sarah đã viết một lá thư chân thành cho gia đình cô. During the holiday break, Sarah wrote a heartfelt letter to her family. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Break" là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm cho một vật bị vỡ hoặc ngừng hoạt động. Trong ngữ cảnh danh từ, “break” có thể chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi. Phiên bản tiếng Anh Mỹ sử dụng "break" với tần suất cao hơn trong các cụm từ như "spring break", trong khi tiếng Anh Anh cũng có những biến thể như "break up" chỉ việc chia tay. Sự khác biệt về cách phát âm chủ yếu thể hiện trong âm nhấn, nhưng nghĩa cơ bản vẫn tương tự ở cả hai biến thể.