Bản dịch của từ Heart trong tiếng Việt
Heart

Heart (Noun Countable)
Heart (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hình trái tim (ký hiệu) — hình vẽ mô tả trái tim kiểu truyền thống: hai đường cong đối xứng ở trên hợp lại tạo gờ ở đỉnh và chót nhọn ở dưới. Thường dùng để biểu tượng tình yêu, cảm xúc hoặc yêu thích.
A conventional representation of a heart with two equal curves meeting at a point at the bottom and a cusp at the top.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trạng thái của đất nông nghiệp về độ màu mỡ — tức là khả năng đất nuôi trồng, cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.
The condition of agricultural land as regards fertility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cơ quan rỗng bằng cơ, có chức năng bơm máu qua hệ tuần hoàn bằng các chuyển động co và giãn nhịp nhàng. Ở động vật có xương sống (như người) tim có thể có tới bốn buồng: hai tâm nhĩ và hai tâm thất.
A hollow muscular organ that pumps the blood through the circulatory system by rhythmic contraction and dilation. In vertebrates there may be up to four chambers (as in humans), with two atria and two ventricles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "heart" (tim) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, dùng để chỉ cơ quan bơm máu trong cơ thể con người và động vật. Trong ngữ nghĩa tường minh, "heart" còn đại diện cho tình cảm, xúc cảm và bản chất con người. Ở Anh và Mỹ, "heart" được sử dụng tương tự trong cả viết và nói. Tuy nhiên, có một số thành ngữ phổ biến liên quan đến "heart" ở mỗi vùng có thể khác nhau, phản ánh văn hóa và cách diễn đạt của người nói.
Họ từ
Từ "heart" (tim) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, dùng để chỉ cơ quan bơm máu trong cơ thể con người và động vật. Trong ngữ nghĩa tường minh, "heart" còn đại diện cho tình cảm, xúc cảm và bản chất con người. Ở Anh và Mỹ, "heart" được sử dụng tương tự trong cả viết và nói. Tuy nhiên, có một số thành ngữ phổ biến liên quan đến "heart" ở mỗi vùng có thể khác nhau, phản ánh văn hóa và cách diễn đạt của người nói.
