Bản dịch của từ Top trong tiếng Việt
Top
NounVerbAdjective

Top (Noun)
tˈɒp
ˈtɑp
01
Vị trí cao nhất hoặc thành công nhất trong một nhóm, cuộc thi hay bảng xếp hạng
The highest or most successful position in a group competition or ranking
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Top (Verb)
tˈɒp
ˈtɑp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Top (Adjective)
tˈɒp
ˈtɑp
01
Ở mức cao nhất về cấp bậc, chất lượng, tầm quan trọng hoặc thứ hạng
Highest in level quality importance or rank
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
