Anh - Việt

Bản dịch của từ Spinning trong tiếng Việt

spinning

Noun

spinning (Noun)

/spˈɪnɪŋ/
/spˈɪnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình biến sợi (tự nhiên hoặc nhân tạo) thành sợi chỉ hoặc len dùng để dệt, may hoặc dệt kim.

The process of converting fibres into yarn or thread.

Ví dụ
Kéo sợi bông là một nghề thủ công truyền thống ở Ấn Độ.The spinning of cotton fibres is a traditional craft in India.
Cô học nghệ thuật kéo sợi từ bà của mình.She learned the art of spinning from her grandmother.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hoạt động đạp xe trong nhà trên một xe đạp tập (thường trong lớp tập nhóm với nhạc và huấn luyện viên), mục tiêu rèn sức bền và cardio.

Indoor cycling on an exercise bicycle.

Ví dụ
Các lớp học xoay tròn rất phổ biến tại phòng tập thể dục địa phương.Spinning classes are popular at the local gym.
Cô ấy tận hưởng năng lượng của các buổi tập xoay tròn với bạn bè.She enjoys the energy of spinning sessions with friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chuyển động quay của một vật; hành động hoặc quá trình khi vật nào đó quay tròn quanh trục của nó.

The motion of something that spins.

Ví dụ
Vòng quay vận may đã mang lại may mắn' cho sự kiện từ thiện.The spinning of the wheel of fortune brought luck' to the charity event.
Vòng quay của các vũ công tại buổi tụ họp thật mê hoặc.The spinning of the dancers at the social gathering was mesmerizing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh