Bản dịch của từ Bicycle trong tiếng Việt
Bicycle

Bicycle (Noun Countable)
Một phương tiện giao thông hai bánh chạy bằng sức đạp của con người, có yên, tay lái và bàn đạp; dùng để đi lại, thể dục hoặc giải trí.
Bicycle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bicycle (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bicycle (Verb)
Đi xe đạp; ngồi lên xe đạp và điều khiển để di chuyển.
Ride a bicycle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bicycle" được định nghĩa là một phương tiện di chuyển có hai bánh, thường được điều khiển bằng sức mạnh của chân người thông qua chân vịt. Trong tiếng Anh, từ này có phiên bản Mỹ và phiên bản Anh, nhưng không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn nói, người Anh thường sử dụng từ "bike" để chỉ "bicycle", trong khi người Mỹ cũng có xu hướng này nhưng vẫn giữ "bicycle" để nhấn mạnh tính hình thức hơn.
Họ từ
Từ "bicycle" được định nghĩa là một phương tiện di chuyển có hai bánh, thường được điều khiển bằng sức mạnh của chân người thông qua chân vịt. Trong tiếng Anh, từ này có phiên bản Mỹ và phiên bản Anh, nhưng không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn nói, người Anh thường sử dụng từ "bike" để chỉ "bicycle", trong khi người Mỹ cũng có xu hướng này nhưng vẫn giữ "bicycle" để nhấn mạnh tính hình thức hơn.
