wheel
wheel (Verb)
Nghĩa 01 · Đối với chim hoặc máy bay: bay theo một vòng rộng hoặc quỹ đạo cong (quay vòng chậm trên không), thường để quan sát, dò tìm hoặc đổi hướng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wheel (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wheel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wheeled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wheeled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wheels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wheeling |
wheel (Noun)
Nghĩa 01 · Một vật có hình giống bánh xe; trong nghĩa này cụ thể là một loại pho mát được tạo thành dạng cục hình đĩa nông (giống chiếc bánh).
Một vật có hình giống bánh xe; trong nghĩa này cụ thể là một loại pho mát được tạo thành dạng cục hình đĩa nông (giống chiếc bánh).
A thing resembling a wheel in particular a cheese made in the form of a shallow disc.
Nghĩa 02 · Một vật hình tròn quay quanh một trục, gắn ở dưới xe hoặc vật khác để giúp di chuyển dễ dàng trên mặt đất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Ở đây “wheel” được dùng như từ lóng chỉ một chiếc ô tô (xe hơi).
Ở đây “wheel” được dùng như từ lóng chỉ một chiếc ô tô (xe hơi).
A car.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wheel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wheel | wheels |
Kết hợp từ của wheel (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bánh trước front wheel | Bánh trước của chiếc xe đạp bị lung lay. The front wheel of the bicycle was wobbly. |
bánh hợp kim alloy wheel | Vành đúc phổ biến giữa những người yêu xe hơi vì tính bền. Alloy wheels are popular among car enthusiasts for their durability. |
bánh sau rear wheel | Bánh sau của chiếc xe đạp bị kẹt trong bùn. The bicycle's rear wheel got stuck in the mud. |
bánh xe đạp bicycle wheel | Bánh xe đạp bị hỏng trong sự kiện đạp xe từ thiện. The bicycle wheel was damaged during the charity cycling event. |
bánh sau back wheel | Bánh xe sau của chiếc xe đạp bị hỏng lốp trong cuộc đua. The bicycle's back wheel got a flat tire during the race. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wheel" (tiếng Việt: bánh xe) là một cấu trúc tròn giúp di chuyển hoặc hỗ trợ di chuyển cho các phương tiện, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ giao thông đến cơ khí. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "wheel" cũng có thể ám chỉ đến bánh xe trên xe đạp hoặc xe hơi trong ngữ cảnh thể thao, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường nhấn mạnh đến ứng dụng trong giao thông.
