concluding
Adjective
concluding (Adjective)
/kn̩klˈudɪŋ/
/kn̩klˈudɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · (từ cổ, ít dùng) có tính kết luận, thuyết phục, quyết định; làm chấm dứt hoặc khẳng định kết quả một cách rõ ràng.
(từ cổ, ít dùng) có tính kết luận, thuyết phục, quyết định; làm chấm dứt hoặc khẳng định kết quả một cách rõ ràng.
Ví dụ
Bằng chứng kết luận chứng minh tội phạm của anh ấy không còn nghi ngờ.The concluding evidence proved his guilt beyond doubt.
Những lời kết luận trong cuộc họp để lại ấn tượng sâu sắc.The concluding remarks in the meeting left a lasting impact.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những lời kết luận của hội nghị rất sâu sắc.The concluding remarks of the conference were insightful.
Tuyên bố kết luận của cô ấy để lại ấn tượng lâu dài đối với khán giả.Her concluding statement left a lasting impact on the audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "concluding" là dạng hiện tại phân từ của động từ "conclude", mang nghĩa là kết thúc hoặc hoàn tất một quá trình, ý tưởng hay bài luận. Trong tiếng Anh, "concluding" thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ việc trình bày kết luận cuối cùng của một nghiên cứu hay lập luận. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách sử dụng từ này; cả hai đều nhất quán trong việc sử dụng "concluding" để chỉ hành động của việc đưa ra kết luận.