finishing
VerbNounAdjective
finishing (Verb)
/fˈɪnɪʃɪŋ/
/ˈfɪnɪʃɪŋ/
AI
Ví dụ
Maya đang hoàn thành cuộc khảo sát tình nguyện về việc thanh niên dùng mạng xã hội.Maya is finishing her volunteer survey on youth social media use.
Daniel không hoàn thành bài luận về sự cô đơn ở thành phố.Daniel is not finishing his essay about urban loneliness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong bữa tối giao lưu của Linh, Maya đang ăn hết miếng bánh cuối cùng.At Linh's social dinner, Maya is finishing the last slice of pizza.
Tại bữa tiệc của Tom, Daniel không uống hết ly nước ép cuối cùng.At Tom's party, Daniel isn't finishing his last glass of juice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
finishing (Noun)
/fˈɪnɪʃɪŋ/
/ˈfɪnɪʃɪŋ/
AI
Ví dụ
Lớp hoàn thiện trên bức tranh tường cộng đồng của Maria làm nó đẹp hơn trước lễ hội.The finishing on Maria's community mural improved its appearance before the festival.
Lớp hoàn thiện của công viên không phẳng, nên cư dân phê bình thiết kế mới.The park's finishing was not smooth, so residents criticized the new design.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
finishing (Adjective)
/fˈɪnɪʃɪŋ/
/ˈfɪnɪʃɪŋ/
AI
Ví dụ
Maya đã thêm điểm nhấn cuối cùng vào bài phát biểu cộng đồng của mình.Maya added a finishing touch to her community speech.
Bản báo cáo xã hội không có đoạn kết về cử tri cao tuổi.The social report has no finishing paragraph about elderly voters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "finishing" là dạng gerund của động từ "finish", có nghĩa là hoàn thành hoặc kết thúc một hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh, "finishing" thường được sử dụng để chỉ quá trình hoặc giai đoạn hoàn tất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng; tiếng Anh Anh có xu hướng áp dụng "finishing school" để chỉ các trường dạy kỹ năng xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ ít sử dụng thuật ngữ này.