Bản dịch của từ Finishing trong tiếng Việt

Finishing

VerbNounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finishing (Verb)

fˈɪnɪʃɪŋ
ˈfɪnɪʃɪŋ
01

Hoàn thành hoặc đưa một việc, hoạt động hay vật gì đến lúc kết thúc

To bring something to an end or complete it

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng, ăn hoặc uống hết phần cuối cùng của thứ gì đó

To use eat or drink the last part of something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Finishing (Noun)

fˈɪnɪʃɪŋ
ˈfɪnɪʃɪŋ
01

Công đoạn hoặc lớp xử lý cuối cùng làm hoàn thiện bề mặt hay vẻ ngoài của một vật

The final stage or treatment that completes the appearance or surface of something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Finishing (Adjective)

fˈɪnɪʃɪŋ
ˈfɪnɪʃɪŋ
01

Thuộc về phần cuối hoặc có tác dụng làm cho một việc trở nên hoàn tất

Final serving to complete something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ