final
final (Adjective)
Nghĩa 01
Cuối cùng; mang tính kết thúc, quyết định hoặc không thay đổi sau cùng.
Final.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của final (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
final cuối cùng | more final cuối cùng thêm | most final cuối cùng nhất |
final (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trận chung kết: trận đấu cuối cùng trong một giải thể thao hoặc cuộc thi, quyết định đội hoặc người chiến thắng của toàn bộ giải.
The last game in a sports tournament or other competition, which will decide the winner of the tournament.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của final (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
final | finals |
Kết hợp từ của final (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trận chung kết vô địch championship final | Trận chung kết đã diễn ra ở Los Angeles vào thứ Bảy tuần trước. The championship final was held in Los Angeles last Saturday. |
chung kết lớn grand final | Trận chung kết của giải đấu được tổ chức vào ngày 5 tháng 6 năm 2023. The grand final of the tournament was held on June 5, 2023. |
tình trạng cuối cùng state final | Báo cáo cuối cùng của nhà nước cho thấy hầu hết học sinh thích các hoạt động xã hội ở trường. The state final report shows that most students like social activities at school. |
trận chung kết nữ women's final | Trận chung kết nữ trong ngày thể thao của trường rất thú vị đối với tất cả học sinh. The women's final in the school sports day was very exciting for all students. |
thi tốt nghiệp đại học college final | Tôi đã học chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ đại học môn xã hội học tuần trước. I studied hard for my college final in sociology last week. |