Bản dịch của từ Final trong tiếng Việt
Final
AdjectiveNoun

Final (Adjective)
ˈfaɪ.nəl
ˈfaɪ.nəl
Final (Noun)
fˈɑɪnl̩
fˈɑɪnl̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Trận chung kết: trận đấu cuối cùng trong một giải thể thao hoặc cuộc thi, quyết định đội hoặc người chiến thắng của toàn bộ giải.
The last game in a sports tournament or other competition, which will decide the winner of the tournament.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
