Bản dịch của từ Coming trong tiếng Việt

Coming

Verb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coming(Verb)

kˈəʊmɪŋ
ˈkəmɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Coming(Noun)

kˈəʊmɪŋ
ˈkəmɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Coming(Adjective)

kˈəʊmɪŋ
ˈkəmɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ