Bản dịch của từ Coming trong tiếng Việt
Coming
VerbNounAdjective

Coming (Verb)
kˈəʊmɪŋ
ˈkəmɪŋ
02
Để đến một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể
To arrive at a particular place or event
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Coming (Noun)
kˈəʊmɪŋ
ˈkəmɪŋ
01
Để đến một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể
The process or period of approaching
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Coming (Adjective)
kˈəʊmɪŋ
ˈkəmɪŋ
01
Để đến một địa điểm hoặc sự kiện nhất định
Originating from the present time
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
