Bản dịch của từ Coming trong tiếng Việt
Coming

Coming(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Coming(Noun)
Quá trình hoặc giai đoạn tiếp cận
To get to a specific place or event
去某个特定的地点或参加某个特定的活动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động đến nơi hoặc xuất hiện
Currently, the participle of the verb "come".
到达或出现的行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một sự kiện hoặc dịp mang tính đặc trưng
To move to or reach a specific point.
一次特定角色的事件或场合
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Coming(Adjective)
Bắt nguồn từ thời điểm hiện tại
To get to a specific place or event
起源于当下的时光
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong tình huống cấp bách, luôn sẵn sàng để hành động
Move towards or to a specific point
向某个指定的点移动或前往该点
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sắp tới gần
Currently, the participle form of "come"
即将到来
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
