Bản dịch của từ Coming trong tiếng Việt

Coming

Verb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coming(Verb)

kˈəʊmɪŋ
ˈkəmɪŋ
01

Điệp từ hiện tại của 'come'

The current participle of "come"

“come”的现在分词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đạt tới một địa điểm hoặc sự kiện nào đó

Getting to a specific place or event

达到某个地点或事件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đi về phía hoặc đến một điểm xác định

To get to or reach a specific point.

朝着或到达某个指定的地点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Coming(Noun)

kˈəʊmɪŋ
ˈkəmɪŋ
01

Quá trình hoặc giai đoạn tiếp cận

To get to a specific place or event

去某个特定的地点或参加某个特定的活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động đến nơi hoặc xuất hiện

Currently, the participle of the verb "come".

到达或出现的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một sự kiện hoặc dịp mang tính đặc trưng

To move to or reach a specific point.

一次特定角色的事件或场合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Coming(Adjective)

kˈəʊmɪŋ
ˈkəmɪŋ
01

Bắt nguồn từ thời điểm hiện tại

To get to a specific place or event

起源于当下的时光

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong tình huống cấp bách, luôn sẵn sàng để hành động

Move towards or to a specific point

向某个指定的点移动或前往该点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sắp tới gần

Currently, the participle form of "come"

即将到来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa