Bản dịch của từ Coming trong tiếng Việt
Coming
Verb Noun [U/C] Adjective

Coming(Verb)
kˈəʊmɪŋ
ˈkəmɪŋ
01
Để đến một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể
To arrive at a particular place or event
Ví dụ
03
Hiện tại phân từ của "come"
Ví dụ
Coming(Noun)
kˈəʊmɪŋ
ˈkəmɪŋ
Coming(Adjective)
kˈəʊmɪŋ
ˈkəmɪŋ
01
Để đến một địa điểm hoặc sự kiện nhất định
Originating from the present time
Ví dụ
03
Hiện tại phân từ của "come"
Ví dụ
