Bản dịch của từ Really trong tiếng Việt

Really

Interjection Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Really(Interjection)

ɹˈiəli
ɹˌiəlˌi
01

Dùng để diễn tả sự quan tâm, ngạc nhiên hoặc không tin tưởng (hoặc nghi ngờ) trước điều gì đó.

Used to express interest surprise or doubt.

真的,确实

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Really(Adverb)

ɹˈiəli
ɹˌiəlˌi
01

Thực tế, thật sự là như vậy (khác với những gì người ta nói hoặc tưởng tượng). Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó đúng ở thực tế.

In actual fact as opposed to what is said or imagined to be true or possible.

实际上,真的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất kỹ, một cách vô cùng tỉ mỉ và chu đáo; thực sự rất hoàn toàn trong việc làm hoặc kiểm tra điều gì đó.

Very thoroughly.

非常彻底

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Really (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Really

Thật sự

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ