Bản dịch của từ Thoroughly trong tiếng Việt

Thoroughly

Adverb

Thoroughly Adverb

/ˈθʌr.ə.li/
/ˈθɝː.ə.li/
/ˈθɝː.oʊ.li/
01

Một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ

Thoroughly and meticulously

Ví dụ

She thoroughly researched the social impact of technology on society.

Cô đã nghiên cứu kỹ lưỡng tác động xã hội của công nghệ đối với xã hội.

The team thoroughly analyzed the data from the social experiment.

Nhóm đã phân tích kỹ lưỡng dữ liệu từ thí nghiệm xã hội.

02

Một cách kỹ lưỡng hoặc đầy đủ.

In a thorough or complete manner.

Ví dụ

She thoroughly researched the social issue before writing the report.

Cô ấy đã nghiên cứu kỹ lưỡng vấn đề xã hội trước khi viết báo cáo.

The community project was thoroughly planned to address social challenges effectively.

Dự án cộng đồng được lên kế hoạch kỹ lưỡng để giải quyết thách thức xã hội một cách hiệu quả.

Mô tả từ

“thoroughly” thỉnh thoảng xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 8 lần/183396 và ở kỹ năng Writing Task 1 là 4 lần/14894 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “thoroughly” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Thoroughly

Không có idiom phù hợp