Bản dịch của từ Interest trong tiếng Việt
Interest

Interest (Noun Countable)
Sự chú ý hoặc cảm giác hào hứng, hứng thú đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Interest (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một nhóm hoặc tổ chức có cùng mối quan tâm hoặc lợi ích chung, thường liên quan đến chính trị, kinh doanh hoặc các vấn đề xã hội.
A group or organization having a common concern, especially in politics or business.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phần quyền lợi hoặc sự liên quan trong một hoạt động, đặc biệt là về mặt tài chính; ví dụ: khoản đầu tư, phần vốn hoặc lợi ích kinh tế mà một người có trong một doanh nghiệp hay dự án.
A stake or involvement in an undertaking, especially a financial one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "interest" trong tiếng Anh có nghĩa chung là sự quan tâm hay sự hứng thú đối với một vấn đề nào đó. Trong ngữ cảnh tài chính, "interest" chỉ lãi suất, số tiền trả cho việc sử dụng vốn. Cả tiếng Anh British và American đều sử dụng từ này, nhưng phát âm có sự khác biệt nhỏ: "interest" trong British nhấn mạnh âm tiết đầu tiên, trong khi American thường nhấn mạnh âm tiết thứ hai. Ngoài ra, cách sử dụng và nghĩa trong ngữ cảnh cụ thể có thể có sự khác biệt nhẹ, phụ thuộc vào vùng miền.
Họ từ
Từ "interest" trong tiếng Anh có nghĩa chung là sự quan tâm hay sự hứng thú đối với một vấn đề nào đó. Trong ngữ cảnh tài chính, "interest" chỉ lãi suất, số tiền trả cho việc sử dụng vốn. Cả tiếng Anh British và American đều sử dụng từ này, nhưng phát âm có sự khác biệt nhỏ: "interest" trong British nhấn mạnh âm tiết đầu tiên, trong khi American thường nhấn mạnh âm tiết thứ hai. Ngoài ra, cách sử dụng và nghĩa trong ngữ cảnh cụ thể có thể có sự khác biệt nhẹ, phụ thuộc vào vùng miền.

