ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Undertaking
Một doanh nghiệp hoặc dự án
An enterprise or project
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động nhận lãnh trách nhiệm
The act of taking on responsibility
Một lời hứa hoặc cam kết chính thức để thực hiện một điều gì đó.
A formal pledge or promise to do something