ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Undertaking
Một doanh nghiệp hoặc dự án
An enterprise or project
项目 - 企业或计划;指一项具体的工程、事业或任务
Hành động nhận lãnh trách nhiệm
The act of taking on responsibility
承担 - 接受责任的行为;担当
Một lời hứa hoặc cam kết chính thức để thực hiện một điều gì đó.
A formal pledge or promise to do something
承诺 - 对做某事做出的正式保证或誓言