Bản dịch của từ Promise trong tiếng Việt
Promise
NounVerb

Promise (Noun)
prˈɒmaɪz
ˈprɑmaɪz
02
Khả năng hoặc tiềm năng của một kết quả cụ thể.
A potential or likelihood of a particular outcome
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lời hứa hoặc cam kết rằng một người sẽ làm điều gì đó hoặc một điều gì đó sẽ xảy ra.
A declaration or assurance that one will do something or that a particular thing will happen
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
