declaration
declaration (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một lời tuyên bố hoặc thông báo chính thức, rõ ràng về một sự việc, ý định hoặc quan điểm.
A formal or explicit statement or announcement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của declaration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
declaration | declarations |
Kết hợp từ của declaration (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tuyên bố chính thức formal declaration | Câu lạc bộ xã hội đã đưa ra tuyên bố chính thức về các quy định mới của họ. The social club made a formal declaration of their new rules. |
tuyên bố mạnh mẽ bold declaration | Tuyên bố mạnh mẽ của cô ấy đã truyền cảm hứng cho một phong trào thay đổi xã hội. Her bold declaration inspired a movement for social change. |
tuyên bố trang trọng solemn declaration | Anh ấy đã đưa ra một tuyên bố trang trọng để ủng hộ trung tâm cộng đồng. He made a solemn declaration to support the community center. |
tuyên bố chính thức official declaration | Chính phủ đã ban hành một tuyên bố chính thức về các biện pháp vệ sinh công cộng. The government issued an official declaration on public health measures. |
tuyên bố công khai public declaration | Thị trưởng đã có một tuyên bố công khai về việc mở công viên mới. The mayor made a public declaration about the new park opening. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "declaration" được sử dụng để chỉ hành động công bố hoặc thông báo chính thức về một sự kiện, quyết định hoặc quan điểm. Trong tiếng Anh, nó có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh như tư pháp, chính trị hoặc tài chính. Phiên bản tiếng Anh Anh (British English) sử dụng "declaration" một cách giống nhau như trong tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa chung.