Bản dịch của từ Declaration trong tiếng Việt

Declaration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Declaration(Noun)

dˌɛkləɹˈeiʃn̩
dˌɛklɚˈeiʃn̩
01

Hành động tuyên bố kết thúc lượt đánh (innings) trong môn cricket — tức là đội chủ nhà hoặc đội chỉ huy thông báo rằng họ sẽ chấm dứt lượt ghi điểm của mình dù vẫn còn cầu thủ chưa bị loại.

An act of declaring an innings closed.

宣布结束打击局

Ví dụ
02

Một lời tuyên bố hoặc thông báo chính thức, rõ ràng về một sự việc, ý định hoặc quan điểm.

A formal or explicit statement or announcement.

正式声明或公告

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Declaration (Noun)

SingularPlural

Declaration

Declarations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ