Bản dịch của từ Declaring trong tiếng Việt

Declaring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Declaring(Verb)

dɪklˈɛɹɪŋ
dɪklˈɛɹɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ của khai báo.

Present participle and gerund of declare.

Ví dụ

Dạng động từ của Declaring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Declare

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Declared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Declared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Declares

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Declaring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ