Bản dịch của từ Declaring trong tiếng Việt
Declaring

Declaring (Verb)
Đang công bố hoặc khẳng định một điều một cách chính thức, công khai hay dứt khoát
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đang khai báo chính thức về tiền, hàng hóa hoặc thông tin, đặc biệt với cơ quan thuế hay hải quan
Reporting money goods or other information officially especially to customs or tax authorities
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đang chính thức xác nhận hoặc công bố rằng ai đó hay điều gì đó có một địa vị hoặc tình trạng nhất định
Officially deciding or announcing that someone or something has a particular status such as being the winner
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "declaring" là động từ hiện tại phân từ của "declare", nghĩa là tuyên bố hoặc công bố một điều gì đó. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc thông báo chính thức. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa hoặc ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, với người Mỹ thường nhấn mạnh âm "a" trong khi người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn.
Họ từ
Từ "declaring" là động từ hiện tại phân từ của "declare", nghĩa là tuyên bố hoặc công bố một điều gì đó. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc thông báo chính thức. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa hoặc ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, với người Mỹ thường nhấn mạnh âm "a" trong khi người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn.
