Bản dịch của từ Statement trong tiếng Việt
Statement
Noun [U/C]

Statement(Noun)
stˈeɪtmənt
ˈsteɪtmənt
01
Một bản báo cáo chính thức về các sự kiện hoặc cáo buộc
An official account of events or allegations.
一份关于事件或指控的正式报告
Ví dụ
02
Ví dụ
Statement

Một bản báo cáo chính thức về các sự kiện hoặc cáo buộc
An official account of events or allegations.
一份关于事件或指控的正式报告