statement
statement (Verb)
Nghĩa 01
Chính thức xác định/đánh giá một đứa trẻ là có nhu cầu giáo dục đặc biệt (ví dụ: do khuyết tật học tập, khó khăn phát triển) để em ấy được hỗ trợ phù hợp.
Officially assess a child as having special educational needs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
statement (Noun)
Nghĩa 01
Trong âm nhạc, “statement” là phần trình bày một chủ đề hoặc giai điệu trong một tác phẩm — nghĩa là đoạn nhạc giới thiệu hoặc nêu rõ chủ đề chính để phát triển sau đó.
A presentation of a theme or melody within a composition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của statement (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
statement | statements |
Kết hợp từ của statement (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tuyên bố chung joint statement | Cộng đồng đã phát hành một tuyên bố chung về chương trình tái chế mới. The community issued a joint statement about the new recycling program. |
tuyên bố báo chí press statement | Thị trưởng đã phát hành một thông cáo báo chí về chương trình tái chế mới. The mayor issued a press statement about the new recycling program. |
tuyên bố bằng lời oral statement | Lời phát biểu bằng miệng của Sarah đã nêu bật các vấn đề xã hội trong cộng đồng chúng tôi. The oral statement by Sarah highlighted social issues in our community. |
bảng báo cáo thu nhập income statement | Báo cáo thu nhập cho thấy tình hình tài chính của cộng đồng năm nay. The income statement shows our community's financial health this year. |
tuyên bố tầm nhìn vision statement | Tuyên bố tầm nhìn của tôi cho dự án xã hội là giúp 50 trẻ em học mỗi năm. My vision statement for the social project is to help 50 children learn every year. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "statement" trong tiếng Anh có nghĩa là một phát biểu, tuyên bố hoặc sự trình bày các thông tin có tính chính thức. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn trong nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, cách phát âm có thể khác nhau, thường là do sự khác biệt về ngữ điệu và âm sắc giữa hai biến thể. Từ này phổ biến trong nhiều lĩnh vực như pháp luật, tài chính và truyền thông.