Bản dịch của từ Statement trong tiếng Việt
Statement
NounVerb

Statement (Noun)
stˈeitmn̩t
stˈeitmn̩t
Ví dụ
02
Trong âm nhạc, “statement” là phần trình bày một chủ đề hoặc giai điệu trong một tác phẩm — nghĩa là đoạn nhạc giới thiệu hoặc nêu rõ chủ đề chính để phát triển sau đó.
A presentation of a theme or melody within a composition.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Statement (Verb)
stˈeitmn̩t
stˈeitmn̩t
01
Chính thức xác định/đánh giá một đứa trẻ là có nhu cầu giáo dục đặc biệt (ví dụ: do khuyết tật học tập, khó khăn phát triển) để em ấy được hỗ trợ phù hợp.
Officially assess a child as having special educational needs.
Ví dụ
