Anh - Việt

Bản dịch của từ Statement trong tiếng Việt

statement

VerbNoun

statement (Verb)

/stˈeitmn̩t/
/stˈeitmn̩t/
AI

Nghĩa 01

Chính thức xác định/đánh giá một đứa trẻ là có nhu cầu giáo dục đặc biệt (ví dụ: do khuyết tật học tập, khó khăn phát triển) để em ấy được hỗ trợ phù hợp.

Officially assess a child as having special educational needs.

Ví dụ
Trường sẽ đánh giá nhu cầu giáo dục của học sinh vào tuần tới.The school will statement the student's educational needs next week.
Nhà tâm lý học sẽ đánh giá khó khăn trong việc học của trẻ em trong tháng này.The psychologist will statement the child's learning difficulties this month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

statement (Noun)

/stˈeitmn̩t/
/stˈeitmn̩t/
AI

Nghĩa 01

Trong âm nhạc, “statement” là phần trình bày một chủ đề hoặc giai điệu trong một tác phẩm — nghĩa là đoạn nhạc giới thiệu hoặc nêu rõ chủ đề chính để phát triển sau đó.

A presentation of a theme or melody within a composition.

Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy là một tuyên bố mạnh mẽ về công bằng xã hội.Her speech was a powerful statement on social justice.
Bức tranh của nghệ sĩ đã đưa ra một tuyên bố mạnh mẽ về các vấn đề xã hội.The artist's painting made a bold statement about societal issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một văn bản (bảng sao kê) liệt kê các giao dịch ghi nợ và ghi có giữa ngân hàng hoặc tổ chức với khách hàng, cho biết số tiền đã rút, gửi, phí và số dư.

A document setting out items of debit and credit between a bank or other organization and a customer.

Ví dụ
Cô ấy nhận được bảng kê tài khoản ngân hàng hàng tháng chi tiết giao dịch của mình.She received a monthly bank statement detailing her transactions.
Bảng kê tài chính cho thấy lợi nhuận và lỗ của công ty.The financial statement showed the company's profits and losses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một diễn đạt rõ ràng và chắc chắn về một điều gì đó bằng lời nói hoặc bằng văn bản.

A definite or clear expression of something in speech or writing.

Ví dụ
Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố về sự quan trọng của việc tham gia cộng đồng.She made a statement about the importance of community involvement.
Chính phủ đã phát hành một tuyên bố về các chính sách phúc lợi xã hội mới.The government issued a statement regarding the new social welfare policies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của statement (Noun)

SingularPlural

statement

statements

Kết hợp từ của statement (Noun)

ADJECTIVE + statementPREPOSITIONVERB + statementstatement + VERB
Kết hợp từ của statement
Collocation
Ví dụ

tuyên bố chung

joint statement

Cộng đồng đã phát hành một tuyên bố chung về chương trình tái chế mới.

The community issued a joint statement about the new recycling program.

tuyên bố báo chí

press statement

Thị trưởng đã phát hành một thông cáo báo chí về chương trình tái chế mới.

The mayor issued a press statement about the new recycling program.

tuyên bố bằng lời

oral statement

Lời phát biểu bằng miệng của Sarah đã nêu bật các vấn đề xã hội trong cộng đồng chúng tôi.

The oral statement by Sarah highlighted social issues in our community.

bảng báo cáo thu nhập

income statement

Báo cáo thu nhập cho thấy tình hình tài chính của cộng đồng năm nay.

The income statement shows our community's financial health this year.

tuyên bố tầm nhìn

vision statement

Tuyên bố tầm nhìn của tôi cho dự án xã hội là giúp 50 trẻ em học mỗi năm.

My vision statement for the social project is to help 50 children learn every year.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh