Bản dịch của từ Statement trong tiếng Việt
Statement

Statement(Verb)
Chính thức xác định/đánh giá một đứa trẻ là có nhu cầu giáo dục đặc biệt (ví dụ: do khuyết tật học tập, khó khăn phát triển) để em ấy được hỗ trợ phù hợp.
Officially assess a child as having special educational needs.
正式评估儿童的特殊教育需求。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Statement(Noun)
Trong âm nhạc, “statement” là phần trình bày một chủ đề hoặc giai điệu trong một tác phẩm — nghĩa là đoạn nhạc giới thiệu hoặc nêu rõ chủ đề chính để phát triển sau đó.
A presentation of a theme or melody within a composition.
乐曲中的主题或旋律呈现
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Statement (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Statement | Statements |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "statement" trong tiếng Anh có nghĩa là một phát biểu, tuyên bố hoặc sự trình bày các thông tin có tính chính thức. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn trong nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, cách phát âm có thể khác nhau, thường là do sự khác biệt về ngữ điệu và âm sắc giữa hai biến thể. Từ này phổ biến trong nhiều lĩnh vực như pháp luật, tài chính và truyền thông.
Từ "statement" có nguồn gốc từ tiếng Latin "status", có nghĩa là "trạng thái" hoặc "tình trạng". Từ nguyên "stare" trong tiếng Latin biểu thị ý nghĩa "đứng" hoặc "được đặt ở vị trí". Trong tiếng Anh, "statement" được sử dụng lần đầu vào thế kỷ 15 để chỉ một tuyên bố chính thức hay lời phát biểu. Kết nối với ý nghĩa hiện tại, "statement" thể hiện sự xác nhận hoặc tuyên bố một quan điểm, thường mang tính chất rõ ràng và chính xác.
Từ "statement" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi thí sinh thường cần đưa ra ý kiến hoặc lập luận. Trong phần Listening và Reading, từ này thường liên quan đến các văn bản, bài diễn thuyết hoặc các tình huống thảo luận trí thức. Ngoài ra, "statement" còn được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh pháp lý, tài chính và học thuật, nơi nó thể hiện các tuyên bố chính thức hoặc thông báo quan trọng.
Họ từ
Từ "statement" trong tiếng Anh có nghĩa là một phát biểu, tuyên bố hoặc sự trình bày các thông tin có tính chính thức. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn trong nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, cách phát âm có thể khác nhau, thường là do sự khác biệt về ngữ điệu và âm sắc giữa hai biến thể. Từ này phổ biến trong nhiều lĩnh vực như pháp luật, tài chính và truyền thông.
Từ "statement" có nguồn gốc từ tiếng Latin "status", có nghĩa là "trạng thái" hoặc "tình trạng". Từ nguyên "stare" trong tiếng Latin biểu thị ý nghĩa "đứng" hoặc "được đặt ở vị trí". Trong tiếng Anh, "statement" được sử dụng lần đầu vào thế kỷ 15 để chỉ một tuyên bố chính thức hay lời phát biểu. Kết nối với ý nghĩa hiện tại, "statement" thể hiện sự xác nhận hoặc tuyên bố một quan điểm, thường mang tính chất rõ ràng và chính xác.
Từ "statement" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi thí sinh thường cần đưa ra ý kiến hoặc lập luận. Trong phần Listening và Reading, từ này thường liên quan đến các văn bản, bài diễn thuyết hoặc các tình huống thảo luận trí thức. Ngoài ra, "statement" còn được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh pháp lý, tài chính và học thuật, nơi nó thể hiện các tuyên bố chính thức hoặc thông báo quan trọng.
