Bản dịch của từ Statement trong tiếng Việt

Statement

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Statement (Noun)

stˈeitmn̩t
stˈeitmn̩t
01

Một văn bản (bảng sao kê) liệt kê các giao dịch ghi nợ và ghi có giữa ngân hàng hoặc tổ chức với khách hàng, cho biết số tiền đã rút, gửi, phí và số dư.

A document setting out items of debit and credit between a bank or other organization and a customer.

Ví dụ
02

Trong âm nhạc, “statement” là phần trình bày một chủ đề hoặc giai điệu trong một tác phẩm — nghĩa là đoạn nhạc giới thiệu hoặc nêu rõ chủ đề chính để phát triển sau đó.

A presentation of a theme or melody within a composition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một diễn đạt rõ ràng và chắc chắn về một điều gì đó bằng lời nói hoặc bằng văn bản.

A definite or clear expression of something in speech or writing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Statement (Verb)

stˈeitmn̩t
stˈeitmn̩t
01

Chính thức xác định/đánh giá một đứa trẻ là có nhu cầu giáo dục đặc biệt (ví dụ: do khuyết tật học tập, khó khăn phát triển) để em ấy được hỗ trợ phù hợp.

Officially assess a child as having special educational needs.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ