Bản dịch của từ Writing trong tiếng Việt
Writing

Writing (Noun)
(không đếm được) Hệ thống ký hiệu, chữ viết dùng để biểu đạt ý nghĩa; hành động viết hoặc kết quả của việc viết (những chữ, câu thể hiện ý tưởng).
(uncountable) Graphism of symbols such as letters that express some meaning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng như tính từ) Dự định cho hoặc dùng trong việc viết; liên quan đến hành động viết (ví dụ: ‘writing desk’ — bàn viết).
(as a modifier) Intended for or used in writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Writing" là một danh từ chỉ hoạt động tạo ra văn bản thông qua việc sử dụng ngôn ngữ, bao gồm các hình thức như tiểu thuyết, thơ ca, báo chí và kịch bản. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến với cùng một nghĩa, trong khi trong tiếng Anh Anh, "writing" cũng có thể chỉ đến sự viết tay, biểu thị hoạt động cụ thể hơn. Cả hai biến thể đều nhấn mạnh tính sáng tạo và kỹ năng cần thiết trong việc thể hiện ý tưởng qua chữ viết.
Họ từ
"Writing" là một danh từ chỉ hoạt động tạo ra văn bản thông qua việc sử dụng ngôn ngữ, bao gồm các hình thức như tiểu thuyết, thơ ca, báo chí và kịch bản. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến với cùng một nghĩa, trong khi trong tiếng Anh Anh, "writing" cũng có thể chỉ đến sự viết tay, biểu thị hoạt động cụ thể hơn. Cả hai biến thể đều nhấn mạnh tính sáng tạo và kỹ năng cần thiết trong việc thể hiện ý tưởng qua chữ viết.
