Bản dịch của từ Bank trong tiếng Việt
Bank

Bank(Noun Countable)
Nơi tổ chức tài chính nơi người ta gửi, rút tiền, vay tiền, và làm các giao dịch liên quan đến tiền bạc.
Bank.
银行
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bank(Noun)
Một khối dài, cao hoặc ụ lớn được tạo thành từ một chất cụ thể (ví dụ: ụ đất, bờ cát, đống tuyết). Thường chỉ phần gò, bờ hoặc ụ nổi lên so với mặt xung quanh.
A long, high mass or mound of a particular substance.
一块高大的物质堆
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tổ chức tài chính nhận tiền gửi từ khách hàng, sử dụng số tiền đó để đầu tư và cho vay có lãi, chi trả khi khách hàng rút tiền và thực hiện đổi tiền tệ.
A financial establishment that uses money deposited by customers for investment, pays it out when required, makes loans at interest, and exchanges currency.
金融机构,接受存款并进行投资和贷款。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tập hợp các vật cùng loại, thường là các thiết bị điện hoặc điện tử, xếp thành hàng hoặc nhóm với nhau (ví dụ: một dãy pin, một cụm ổ đĩa).
A set of similar things, especially electrical or electronic devices, grouped together in rows.
一组相似的物品,尤其是电器设备,排列成行。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Bank (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bank | Banks |
Bank(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về đầu máy xe lửa) tăng thêm công suất hoặc thêm đầu máy vào đoàn tàu để giúp tàu vượt dốc, leo đèo dễ dàng hơn.
(of a locomotive) provide additional power for (a train) in ascending an incline.
(火车头)在上坡时提供额外动力。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Bank (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bank |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Banked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Banked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Banks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Banking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bank" là danh từ chỉ một tổ chức tài chính nhận tiền gửi và cho vay tiền. Trong tiếng Anh, "bank" có thể được sử dụng trong cả bối cảnh ngân hàng thương mại lẫn ngân hàng trung ương. Phiên bản British English và American English không có sự khác biệt lớn trong nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường phát âm âm /bæŋk/, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh âm /bæŋk/. Từ "bank" cũng có các nghĩa mở rộng như "bờ sông" trong các ngữ cảnh khác.
Từ "bank" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "bancus", có nghĩa là "bàn" hoặc "bệ", biểu thị nơi mà các giao dịch tài chính diễn ra. Từ này được vận dụng qua tiếng Pháp cổ "banque" và trở thành thuật ngữ chỉ cơ sở tài chính. Ban đầu, ngân hàng là nơi giao dịch và lưu trữ tiền bạc, và câu chuyện phát triển của nó ghi nhận sự chuyển mình từ việc trao đổi đến cung cấp dịch vụ tài chính đa dạng trong xã hội hiện đại.
Từ "bank" xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi liên quan đến các chủ đề tài chính, kinh tế và ngân hàng. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng khi bàn về các dịch vụ tài chính, quản lý tiền bạc hoặc phát triển kinh tế. Ngoài ra, "bank" cũng thường gặp trong ngữ cảnh giao dịch tài chính, đầu tư và tiết kiệm.
Họ từ
Từ "bank" là danh từ chỉ một tổ chức tài chính nhận tiền gửi và cho vay tiền. Trong tiếng Anh, "bank" có thể được sử dụng trong cả bối cảnh ngân hàng thương mại lẫn ngân hàng trung ương. Phiên bản British English và American English không có sự khác biệt lớn trong nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường phát âm âm /bæŋk/, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh âm /bæŋk/. Từ "bank" cũng có các nghĩa mở rộng như "bờ sông" trong các ngữ cảnh khác.
Từ "bank" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "bancus", có nghĩa là "bàn" hoặc "bệ", biểu thị nơi mà các giao dịch tài chính diễn ra. Từ này được vận dụng qua tiếng Pháp cổ "banque" và trở thành thuật ngữ chỉ cơ sở tài chính. Ban đầu, ngân hàng là nơi giao dịch và lưu trữ tiền bạc, và câu chuyện phát triển của nó ghi nhận sự chuyển mình từ việc trao đổi đến cung cấp dịch vụ tài chính đa dạng trong xã hội hiện đại.
Từ "bank" xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi liên quan đến các chủ đề tài chính, kinh tế và ngân hàng. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng khi bàn về các dịch vụ tài chính, quản lý tiền bạc hoặc phát triển kinh tế. Ngoài ra, "bank" cũng thường gặp trong ngữ cảnh giao dịch tài chính, đầu tư và tiết kiệm.
