bank
bank (Noun Countable)
Nghĩa 01
Nơi tổ chức tài chính nơi người ta gửi, rút tiền, vay tiền, và làm các giao dịch liên quan đến tiền bạc.
Bank.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của bank (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngân hàng đám mây cloud bank | Đám mây che kín bầu trời, tạo ra không khí u ám. The cloud bank covered the sky, creating a gloomy atmosphere. |
Ngân hàng trung ương central bank | Ngân hàng trung ương điều chỉnh lãi suất cho ổn định xã hội. The central bank regulates interest rates for social stability. |
bờ đối diện opposite bank | Công viên nằm ở bên kia bờ sông. The park is located on the opposite bank of the river. |
bờ đất đầy bùn muddy bank | Trẻ em chơi bên bờ sình lầy của con sông. Children played by the muddy bank of the river. |
ngân hàng lớn vast bank | Thư viện đại học có một kho sách rộng lớn giúp sinh viên luyện viết IELTS. The university library has a vast bank of books that help students with IELTS writing practice. |
bank (Noun)
Nghĩa 01
Một tổ chức tài chính nhận tiền gửi từ khách hàng, sử dụng số tiền đó để đầu tư và cho vay có lãi, chi trả khi khách hàng rút tiền và thực hiện đổi tiền tệ.
A financial establishment that uses money deposited by customers for investment, pays it out when required, makes loans at interest, and exchanges currency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một khối dài, cao hoặc ụ lớn được tạo thành từ một chất cụ thể (ví dụ: ụ đất, bờ cát, đống tuyết). Thường chỉ phần gò, bờ hoặc ụ nổi lên so với mặt xung quanh.
A long, high mass or mound of a particular substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một tập hợp các vật cùng loại, thường là các thiết bị điện hoặc điện tử, xếp thành hàng hoặc nhóm với nhau (ví dụ: một dãy pin, một cụm ổ đĩa).
A set of similar things, especially electrical or electronic devices, grouped together in rows.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bank (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bank | banks |
Kết hợp từ của bank (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngân hàng nhỏ small bank | Ngân hàng nhỏ ở thị trấn cung cấp cho vay nhỏ cho các doanh nhân địa phương. The small bank in town offers microloans to local entrepreneurs. |
bờ bao xanh grassy bank | Chúng tôi ngồi trên bờ cỏ xanh trong khi thi nói IELTS tại Công viên Xanh. We sat on the grassy bank during the IELTS speaking test at Green Park. |
ngân hàng thanh toán clearing bank | Trong bài thi nói IELTS, thí sinh giải thích cách một clearing bank giúp mọi người chuyển tiền nhanh chóng giữa bạn bè. In the IELTS speaking test, the candidate explained how a clearing bank helps people send money quickly between friends. |
ngân hàng nước ngoài overseas bank | Nhiều sinh viên sử dụng ngân hàng nước ngoài để trả học phí khi du học. Many students use an overseas bank to pay for their school fees when studying abroad. |
ngân hàng khác other bank | Nhiều học sinh trong môn xã hội học sử dụng thư viện thay vì bờ sông bên kia cạnh trường để nghiên cứu. Many students in social studies use the library rather than the other bank next to the school for research. |
bank (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
(về đầu máy xe lửa) tăng thêm công suất hoặc thêm đầu máy vào đoàn tàu để giúp tàu vượt dốc, leo đèo dễ dàng hơn.
(of a locomotive) provide additional power for (a train) in ascending an incline.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bank (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bank |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | banked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | banked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | banks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | banking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bank" là danh từ chỉ một tổ chức tài chính nhận tiền gửi và cho vay tiền. Trong tiếng Anh, "bank" có thể được sử dụng trong cả bối cảnh ngân hàng thương mại lẫn ngân hàng trung ương. Phiên bản British English và American English không có sự khác biệt lớn trong nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường phát âm âm /bæŋk/, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh âm /bæŋk/. Từ "bank" cũng có các nghĩa mở rộng như "bờ sông" trong các ngữ cảnh khác.