Bản dịch của từ Ascending trong tiếng Việt
Ascending

Ascending (Noun)
Sự đi lên hoặc sự leo lên; một lần lên cao (ví dụ lên núi, lên dốc hoặc tăng lên về độ cao).
An ascent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ascending (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả thứ tự hoặc dãy đang tăng lên, đi lên mức cao hơn; đang tăng dần về giá trị, độ lớn hoặc cấp độ.
Rising or increasing to higher levels values or degrees of a sequence.
Ascending (Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “ascend” (leo lên, đi lên, tăng lên). Dùng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc việc chung chung về việc đi lên, tăng lên, thăng chức, hoặc nâng cao.
Present participle and gerund of ascend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ascending" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "tăng lên", "hướng lên" hoặc "tiến bộ". Trong ngữ cảnh toán học và lập trình, nó thường chỉ việc sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần. Về mặt phát âm, từ này được phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong văn viết, không có sự khác biệt. Tuy nhiên, cách sử dụng từ cũng có thể thay đổi một chút tùy theo ngữ cảnh, chẳng hạn như trong các lĩnh vực khác nhau như âm nhạc hay địa lý.
Họ từ
Từ "ascending" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "tăng lên", "hướng lên" hoặc "tiến bộ". Trong ngữ cảnh toán học và lập trình, nó thường chỉ việc sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần. Về mặt phát âm, từ này được phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong văn viết, không có sự khác biệt. Tuy nhiên, cách sử dụng từ cũng có thể thay đổi một chút tùy theo ngữ cảnh, chẳng hạn như trong các lĩnh vực khác nhau như âm nhạc hay địa lý.
