Bản dịch của từ Rising trong tiếng Việt
Rising
Verb

Rising (Verb)
ɹˈɑɪziŋ
ɹˈɑɪzɪŋ
01
‘rising’ là dạng hiện tại phân từ (present participle) và động danh từ (gerund) của động từ 'rise', nghĩa là đang lên, đang tăng, đang mọc (mặt trời), hoặc đang đứng dậy tùy ngữ cảnh.
Present participle and gerund of rise.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
