Bản dịch của từ Increasing trong tiếng Việt

Increasing

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Increasing(Verb)

ˈɪŋkriːsɪŋ
ˈɪnˈkrisɪŋ
01

Làm cho lớn hơn hoặc trở nên lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ

To make something bigger in size, number, or degree

使之变得更大,无论是在尺寸、数量还是程度上

Ví dụ
02

Nâng cao hoặc làm tăng mức độ, số lượng hoặc vị thế của một thứ gì đó

To elevate or improve the level, quantity, or status of something

为了提升或改善某事的程度、数量或地位

Ví dụ
03

Ngày càng mở rộng hoặc tăng lên về số lượng theo thời gian

Grow larger or increase over time

随着时间推移变得越来越大或数量不断增加

Ví dụ

Increasing(Adjective)

ˈɪŋkriːsɪŋ
ˈɪnˈkrisɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ